VTH Vietnam Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế VTH VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$27.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110279467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CGK67W |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | 28 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTH VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84979258839 |
| 邮箱 | vuthuplt8839@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 9 | $27.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Provex Technologies | 巴基斯坦 | 5 | $18.2K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Dentita Trading Corporation | 巴基斯坦 | 2 | $6.0K | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
| Dentita Trading Corp | 巴基斯坦 | 1 | $3.3K | 其他医疗器具 |
| Hureb Instruments | 新加坡 | 1 | $50 | 其他牙科器械、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $11 |
| 2025-12-08 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $2 |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $7 |
| 2025-12-08 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $3 |
| 2025-12-08 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $6 |
| 2025-12-08 | 其他医疗器具 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $2 |
| 2025-12-08 | 其他牙科器械 | HUREB INSTRUMENTS | 巴基斯坦 | $18 |
| 2025-08-06 | 其他牙科器械 | PROVEX TECHNOLOGIES | 巴基斯坦 | $128 |
| 2025-08-06 | 其他牙科器械 | PROVEX TECHNOLOGIES | 巴基斯坦 | $50 |
| 2025-08-06 | 其他牙科器械 | PROVEX TECHNOLOGIES | 巴基斯坦 | $112 |