Viet Nam 3S Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ 3s Việt Nam
73
进口笔数
0
出口笔数
$98.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106849668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN248WYJM |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ 3S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM 3S SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976897722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 24 | $19.9K |
| 中国 | 27 | $18.7K |
| 比利时 | 7 | $8.8K |
| 美国 | 7 | $8.8K |
| 英国 | 6 | $8.6K |
| 土耳其 | 8 | $6.1K |
| 丹麦 | 2 | $5.5K |
| 意大利 | 10 | $5.2K |
| 韩国 | 3 | $3.5K |
| 印度 | 12 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH Parts NV | 比利时 | 40 | $59.1K | 机械零件、其他电气开关 |
| ET Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 发动机泵、柴油机零件 |
| Xcalliber | 乌克兰 | 1 | $3.5K | 钢铁弹簧、电力控制板 |
| DLH TURBO DIESEL LIMITED | 英国 | 1 | $2.8K | 其他气泵、柴油机零件 |
| Xcaliber Transmissions | 美国 | 3 | $2.7K | 金属复合垫圈、钢铁弹簧 |
| EB Machinery Ltd. | 中国 | 6 | $2.6K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| EFS | 土耳其 | 1 | $2.5K | 离合器联轴器 |
| Shanghai Yo Pi Port Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.3K | 其他电路开关装置 |
| York Transport Equipment (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Koreel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.8K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 钢铁弹簧 | ATELIERS NEICHEL | 中国 | $1 |
| 2026-04-09 | 钢铁弹簧 | ATELIERS NEICHEL | 中国 | $1 |
| 2026-04-08 | 滚针轴承 | ATELIERS NEICHEL | 德国 | $33 |
| 2026-04-08 | 轴承零件 | ATELIERS NEICHEL | 德国 | $1 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | ATELIERS NEICHEL | 波兰 | $111 |
| 2026-04-08 | 齿轮及变速器 | ATELIERS NEICHEL | 波兰 | $111 |
| 2026-04-08 | 滚针轴承 | ATELIERS NEICHEL | 德国 | $33 |
| 2026-04-08 | 轴承零件 | ATELIERS NEICHEL | 德国 | $1 |
| 2026-04-08 | 变速箱及零件 | ATELIERS NEICHEL | 波兰 | $104 |
| 2026-04-08 | 变速箱及零件 | ATELIERS NEICHEL | 波兰 | $104 |