Viet Nam 3S Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ 3s Việt Nam

73
进口笔数
0
出口笔数
$98.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $632 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $857 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $277 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $632 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $908 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $368 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $857 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106849668
企查查编码QVN248WYJM
成立日期2015-05-27
联系地址Số 52, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ 3S VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM 3S SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, ngõ 189, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84976897722
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
848330轴承座
841330发动机泵
732020钢铁弹簧
840999柴油机零件
870990车辆零件
731816螺纹螺母
902620压力测量仪
400911硫化橡胶管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国24$19.9K
中国27$18.7K
比利时7$8.8K
美国7$8.8K
英国6$8.6K
土耳其8$6.1K
丹麦2$5.5K
意大利10$5.2K
韩国3$3.5K
印度12$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVH Parts NV比利时40$59.1K机械零件、其他电气开关
ET Power Machinery Co., Ltd.中国4$10.0K发动机泵、柴油机零件
Xcalliber乌克兰1$3.5K钢铁弹簧、电力控制板
DLH TURBO DIESEL LIMITED英国1$2.8K其他气泵、柴油机零件
Xcaliber Transmissions美国3$2.7K金属复合垫圈、钢铁弹簧
EB Machinery Ltd.中国6$2.6K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
EFS土耳其1$2.5K离合器联轴器
Shanghai Yo Pi Port Machinery Co., Ltd.日本1$2.3K其他电路开关装置
York Transport Equipment (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$1.9K非机动车零件、钢铁螺钉螺栓
Koreel Co., Ltd.韩国1$1.8K其他功能机器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09钢铁弹簧ATELIERS NEICHEL中国$1
2026-04-09钢铁弹簧ATELIERS NEICHEL中国$1
2026-04-08滚针轴承ATELIERS NEICHEL德国$33
2026-04-08轴承零件ATELIERS NEICHEL德国$1
2026-04-08齿轮及变速器ATELIERS NEICHEL波兰$111
2026-04-08齿轮及变速器ATELIERS NEICHEL波兰$111
2026-04-08滚针轴承ATELIERS NEICHEL德国$33
2026-04-08轴承零件ATELIERS NEICHEL德国$1
2026-04-08变速箱及零件ATELIERS NEICHEL波兰$104
2026-04-08变速箱及零件ATELIERS NEICHEL波兰$104

相关企业 · 同类产品

Viet Nam 3S Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →