TRUONG AN MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ ĐIệN TRườNG AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$773.5K
出口金额
—
最近进口
2023-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109229045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXMH6MQ |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa nhà CEO, HH2-1, Đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN MECHANICAL ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, tòa nhà CEO, HH2-1, Đô thị mới Mễ Trì Hạ, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84975274889 |
| 邮箱 | ktcodientruongan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $773.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $773.5K | 金化合物、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 其他塑料制品 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2023-04-17 | 塑料管 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $124 |
| 2023-04-17 | 1000伏以下插头插座 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2023-04-17 | 其他非显像管显示器 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $442 |
| 2023-04-17 | 绝缘电线 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $57 |
| 2023-04-17 | 通信设备 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-04-17 | 其他塑料制品 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2023-04-17 | 可互换钻具 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-04-17 | 通信设备 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $56 |
| 2023-04-17 | 塑料管 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $462 |