Chi Tam Tay Ninh Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XNK CHí TâM TâY NINH

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$4.76M
出口金额
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $521.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $584.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $698.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $579.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $521.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $584.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $698.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $199.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $579.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $591.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号3901325640
企查查编码QVNYP3V9T0
成立日期2022-03-21
联系地址Số 72, Hẻm 7, đường Lạc Long Quân, khu phố 4, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XNK CHÍ TÂM TÂY NINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 363A, đường Trần Phú, khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tây Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84973830747
邮箱xuanthanhtrainlaw@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯
110814木薯淀粉
230310淀粉残渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$3.28M
新加坡3$579.4K
越南8$501.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$1.17M高淀粉木薯
Kwang Joo Pte. Ltd.新加坡6$1.16M高淀粉木薯
Jiangsu Lianhai Biological Technology Co., Ltd.中国6$709.3K高淀粉木薯
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国3$504.0K木薯淀粉、6mm以上针叶木
Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd.4$391.5K高淀粉木薯
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.越南2$145.6K木薯淀粉、未梳棉纱
Jiangsu Lianhai Biological Technology Co., Ltd.越南1$143.0K高淀粉木薯
Jiangmen Xinhui Xinkai Trade Co., Ltd.中国2$114.0K高淀粉木薯
Qingdao QHJY Agro-Pastoral Co., Ltd.中国2$70.8K淀粉残渣、其他淀粉
Guangzhou ESCS Supply Chain Service Co., Ltd.越南2$50.3K淀粉残渣

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21高淀粉木薯KWAN LONG INTERNATIONAL LTD$12.3K
2026-01-03高淀粉木薯KWANG JOO (PRIVATE) LTD中国$231.7K
2026-01-03高淀粉木薯KWANG JOO (PRIVATE) LTD中国$292.9K
2026-01-03高淀粉木薯KWANG JOO (PRIVATE) LTD中国$54.2K
2025-12-31高淀粉木薯KWANG JOO (PRIVATE) LTD新加坡$115.0K
2025-12-27高淀粉木薯KWANG JOO (PRIVATE) LTD新加坡$174.7K
2025-12-23高淀粉木薯KWANG JOO (PRIVATE) LTD新加坡$289.7K
2025-11-17高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$19.3K
2025-10-03高淀粉木薯JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$91.3K
2025-09-30高淀粉木薯JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$1.07M

相关企业 · 同类产品

Chi Tam Tay Ninh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →