Chi Tam Tay Ninh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XNK CHí TâM TâY NINH
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$4.76M
出口金额
—
最近进口
2026-01-21
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901325640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP3V9T0 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số 72, Hẻm 7, đường Lạc Long Quân, khu phố 4, Phường 4, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XNK CHÍ TÂM TÂY NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 363A, đường Trần Phú, khu phố Ninh Thành, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84973830747 |
| 邮箱 | xuanthanhtrainlaw@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $3.28M |
| 新加坡 | 3 | $579.4K |
| 越南 | 8 | $501.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Tengfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.17M | 高淀粉木薯 |
| Kwang Joo Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.16M | 高淀粉木薯 |
| Jiangsu Lianhai Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $709.3K | 高淀粉木薯 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $504.0K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Zhejiang Ruihang International Trade Co., Ltd. | 4 | $391.5K | 高淀粉木薯 | |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145.6K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Jiangsu Lianhai Biological Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $143.0K | 高淀粉木薯 |
| Jiangmen Xinhui Xinkai Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.0K | 高淀粉木薯 |
| Qingdao QHJY Agro-Pastoral Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 淀粉残渣、其他淀粉 |
| Guangzhou ESCS Supply Chain Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.3K | 淀粉残渣 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 高淀粉木薯 | KWAN LONG INTERNATIONAL LTD | — | $12.3K |
| 2026-01-03 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 中国 | $231.7K |
| 2026-01-03 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 中国 | $292.9K |
| 2026-01-03 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 中国 | $54.2K |
| 2025-12-31 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $115.0K |
| 2025-12-27 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $174.7K |
| 2025-12-23 | 高淀粉木薯 | KWANG JOO (PRIVATE) LTD | 新加坡 | $289.7K |
| 2025-11-17 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG GUIJIN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-10-03 | 高淀粉木薯 | JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $91.3K |
| 2025-09-30 | 高淀粉木薯 | JIANGSU TENGFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.07M |