Tien Manh LS Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 高淀粉木薯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIếN MạNH LS

6
进口笔数
376
出口笔数
$71.8K
进口金额
$5.55M
出口金额
2025-11-01
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $486.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 8 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $84.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 13 笔2025-05进口 $45.8K · 4 笔出口 $111.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $486.6K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $125.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $258.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $173.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.9K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $242.6K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.0K · 8 笔2024-11进口 $12.6K · 1 笔出口 $84.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 13 笔2025-05进口 $45.8K · 4 笔出口 $111.7K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $246.2K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $486.6K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.4K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $125.0K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $273.3K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号4900849964
企查查编码QVNKWN075Q
成立日期2019-05-20
联系地址Thôn Gốc Gạo, Xã Tân Thành, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIẾN MẠNH LS
企业英文名称TIEN MANH LS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Gốc Gạo, Xã Tân Thành, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84979964638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

出口

HS 编码产品
071410高淀粉木薯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$71.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$2.77M
越南148$2.48M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangrun Bangtuong Trading Co., Ltd.越南3$35.5K高淀粉木薯、木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd.越南2$22.9K高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products越南1$13.4K高淀粉木薯

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd.中国71$902.8K高淀粉木薯、木薯淀粉
Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative越南45$697.3K高淀粉木薯、其他鲜果
Guangxi Longzhou Wanfu Trading Co., Ltd.中国49$656.5K高淀粉木薯
Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County越南21$455.5K高淀粉木薯
Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative越南27$436.6K高淀粉木薯、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd.越南23$336.2K高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd.越南11$226.9K高淀粉木薯、鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国16$202.2K高淀粉木薯
GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD12$162.1K高淀粉木薯
Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd.越南11$159.2K高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-01高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS越南$13.4K
2025-05-20高淀粉木薯CONG TY TNHH THUONG MAI XIANGRUN BANG TUONG越南$11.2K
2025-05-20高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD越南$11.7K
2025-05-20高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD越南$11.2K
2025-05-20高淀粉木薯CONG TY TNHH THUONG MAI XIANGRUN BANG TUONG越南$11.7K
2024-11-30高淀粉木薯CONG TY TNHH THUONG MAI XIANGRUN BANG TUONG越南$12.6K

出口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD$14.3K
2026-04-30高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD$13.9K
2026-04-30高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD$12.7K
2026-03-18高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD$15.4K
2026-03-18高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD$14.7K
2026-03-18高淀粉木薯GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD$15.1K
2026-03-03高淀粉木薯GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD$13.3K
2026-03-02高淀粉木薯GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD$13.7K
2026-03-02高淀粉木薯GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD$13.4K
2026-03-02高淀粉木薯GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD$14.3K

相关企业 · 同类产品

Tien Manh LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →