Tien Manh LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếN MạNH LS
6
进口笔数
376
出口笔数
$71.8K
进口金额
$5.55M
出口金额
2025-11-01
最近进口
2026-04-30
最近出口
3
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900849964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWN075Q |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Thôn Gốc Gạo, Xã Tân Thành, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾN MẠNH LS |
| 企业英文名称 | TIEN MANH LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gốc Gạo, Xã Tân Thành, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84979964638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $71.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 206 | $2.77M |
| 越南 | 148 | $2.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangrun Bangtuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $35.5K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.9K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products | 越南 | 1 | $13.4K | 高淀粉木薯 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $902.8K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Longzhou County Kaixuan Planting Professional Cooperative | 越南 | 45 | $697.3K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Guangxi Longzhou Wanfu Trading Co., Ltd. | 中国 | 49 | $656.5K | 高淀粉木薯 |
| Futai Planting & Breeding Professional Cooperative of Longzhou County | 越南 | 21 | $455.5K | 高淀粉木薯 |
| Longzhou Mingyuan Planting & Breeding Professional Cooperative | 越南 | 27 | $436.6K | 高淀粉木薯、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Hengbiao Cereals & Oils Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $336.2K | 高淀粉木薯 |
| Guangxi Pingxiang Jin Xu Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $226.9K | 高淀粉木薯、鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Ruisheng Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $202.2K | 高淀粉木薯 |
| GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD | 12 | $162.1K | 高淀粉木薯 | |
| Guangxi Pingxiang Guijin Technology Development Co., Ltd. | 越南 | 11 | $159.2K | 高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG RUISHENG AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 越南 | $13.4K |
| 2025-05-20 | 高淀粉木薯 | CONG TY TNHH THUONG MAI XIANGRUN BANG TUONG | 越南 | $11.2K |
| 2025-05-20 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD | 越南 | $11.7K |
| 2025-05-20 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD | 越南 | $11.2K |
| 2025-05-20 | 高淀粉木薯 | CONG TY TNHH THUONG MAI XIANGRUN BANG TUONG | 越南 | $11.7K |
| 2024-11-30 | 高淀粉木薯 | CONG TY TNHH THUONG MAI XIANGRUN BANG TUONG | 越南 | $12.6K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD | — | $14.3K |
| 2026-04-30 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD | — | $13.9K |
| 2026-04-30 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG HENGBIAO CEREALS & OILS TRADE CO., LTD | — | $12.7K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $15.4K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $14.7K |
| 2026-03-18 | 高淀粉木薯 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $15.1K |
| 2026-03-03 | 高淀粉木薯 | GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | — | $13.3K |
| 2026-03-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | — | $13.7K |
| 2026-03-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | — | $13.4K |
| 2026-03-02 | 高淀粉木薯 | GUANGXI JINYUAN BIOCHEMICAL INDUSTRY CO., LTD | — | $14.3K |