PHUONG NHAT MINH STEEL TRADING MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 合金钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ PHươNG NHậT MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$811.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603360199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEN8EAB |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 287A, KP 3, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | PHUONG NHAT MINH SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 528/59, tổ 8, khu phố 14, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908252357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $711.8K |
| 日本 | 1 | $99.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | 2 | $518.4K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $179.6K | 低碳矩形钢材、热轧钢卷 |
| OKAYA & CO., LTD | 中国香港 | 1 | $99.8K | 聚碳酸酯、合金钢棒材 |
| BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $13.8K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 热轧钢卷 | BAOHUA STEEL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-06-10 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $19.6K |
| 2025-06-10 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $19.6K |
| 2025-06-10 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $20.2K |
| 2025-06-10 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $20.4K |
| 2025-06-10 | 80毫米以上U型钢 | OKAYA & CO., LTD | 日本 | $20.1K |
| 2025-03-31 | 合金钢型材 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-03-31 | 合金钢型材 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-03-31 | 合金钢型材 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-03-31 | 合金钢型材 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $16.8K |