IPC Saigon Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép Ipc Sài Gòn
172
进口笔数
44
出口笔数
$64.09M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-19
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310200231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8K53QQ |
| 成立日期 | 2010-08-07 |
| 联系地址 | BO Tầng 10, Tòa nhà Bluesky Office, số 01 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP IPC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | IPC SAI GON STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BO Tầng 10, Tòa nhà Bluesky Office, số 01 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842835471574 |
| 邮箱 | minhhai.ipcsaigon@gmail.com |
| 传真 | +842835471583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730110 | 钢板桩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $61.00M |
| 日本 | 16 | $1.81M |
| 中国台湾 | 1 | $868.3K |
| 韩国 | 2 | $407.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 15 | $8.49M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $6.66M | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 22 | $4.80M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 12 | $4.40M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Baogang Zhanbo International Trade Ltd. | 中国 | 7 | $2.88M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.24M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 5 | $1.84M | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 11 | $1.32M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.28M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Liuzhou Iron and Steel Co., Ltd. | 中国 | 9 | $743.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.29M | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200.6K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $115.8K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $200.6K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $56.7K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-25 | 10mm以上热轧钢板 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $115.8K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 10mm以上热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 10mm以上热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 10mm以上热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 10mm以上热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-02 | 10mm以上热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-03-02 | 空心钻钢 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-03-02 | 热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-03-02 | 热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-28 | 合金钢型材 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |
| 2026-02-28 | 热轧钢板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |