IPC Saigon Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép Ipc Sài Gòn

172
进口笔数
44
出口笔数
$64.09M
进口金额
$1.29M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-03-19
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $370.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $427.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.07M · 7 笔出口 $157.9K · 4 笔2024-06进口 $2.62M · 7 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-07进口 $352.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.99M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $451.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.21M · 6 笔出口 $208.3K · 6 笔2024-11进口 $530.5K · 1 笔出口 $369.0K · 4 笔2024-12进口 $6.30M · 5 笔出口 $173.0K · 2 笔2025-01进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.51M · 5 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-03进口 $1.54M · 5 笔出口 $81.0K · 4 笔2025-04进口 $1.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $685.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $215.5K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $1.53M · 4 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-10进口 $1.75M · 8 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-11进口 $3.48M · 8 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-12进口 $585.6K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-01进口 $370.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $648.2K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-03进口 $1.32M · 5 笔出口 $32.0K · 3 笔2026-04进口 $3.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $370.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.73M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.51M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $638.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $427.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.16M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.07M · 7 笔出口 $157.9K · 4 笔2024-06进口 $2.62M · 7 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-07进口 $352.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.99M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $451.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.21M · 6 笔出口 $208.3K · 6 笔2024-11进口 $530.5K · 1 笔出口 $369.0K · 4 笔2024-12进口 $6.30M · 5 笔出口 $173.0K · 2 笔2025-01进口 $1.03M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.51M · 5 笔出口 $60.1K · 3 笔2025-03进口 $1.54M · 5 笔出口 $81.0K · 4 笔2025-04进口 $1.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $685.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $215.5K · 3 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-09进口 $1.53M · 4 笔出口 $42.6K · 2 笔2025-10进口 $1.75M · 8 笔出口 $65.1K · 6 笔2025-11进口 $3.48M · 8 笔出口 $43.9K · 3 笔2025-12进口 $585.6K · 3 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-01进口 $370.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $648.2K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-03进口 $1.32M · 5 笔出口 $32.0K · 3 笔2026-04进口 $3.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310200231
企查查编码QVNE8K53QQ
成立日期2010-08-07
联系地址BO Tầng 10, Tòa nhà Bluesky Office, số 01 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP IPC SÀI GÒN
企业英文名称IPC SAI GON STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BO Tầng 10, Tòa nhà Bluesky Office, số 01 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+842835471574
邮箱minhhai.ipcsaigon@gmail.com
传真+842835471583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720852热轧钢板
72083610mm以上热轧钢卷
720837热轧钢卷
721399热轧钢棒≥14mm
721499其他钢棒
722870合金钢型材
72163180毫米以上U型钢
730110钢板桩

出口

HS 编码产品
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720853热轧钢板
721499其他钢棒
721114热轧钢扁平材
722870合金钢型材
722880空心钻钢
730439无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国153$61.00M
日本16$1.81M
中国台湾1$868.3K
韩国2$407.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$1.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国15$8.49M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Baosteel Singapore Pte. Ltd.新加坡10$6.66M10mm以上热轧钢板、镀锌钢板
Arsen International (HK) Ltd.中国22$4.80M热轧钢卷、热轧钢卷
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港12$4.40M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Baogang Zhanbo International Trade Ltd.中国7$2.88M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国5$2.24M热轧钢卷、热轧钢卷
HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD中国香港5$1.84M低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板
JFE Shoji Corporation日本11$1.32M冷轧钢卷、镀锌钢板
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国8$1.28M热轧钢板、热轧钢条<14mm
Liuzhou Iron and Steel Co., Ltd.中国9$743.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南44$1.29M8425机械零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$56.7K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$200.6K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$28.9K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$115.8K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$200.6K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$114.2K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$56.7K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$114.2K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$28.9K
2026-04-2510mm以上热轧钢板HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD中国$115.8K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-1910mm以上热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-1910mm以上热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-03-1810mm以上热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-1810mm以上热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-03-0210mm以上热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-03-02空心钻钢SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$226
2026-03-02热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$12.4K
2026-03-02热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2026-02-28合金钢型材SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$228
2026-02-28热轧钢板SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$5.6K

相关企业 · 同类产品

IPC Saigon Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →