Vinh Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH KHANG 68
18
进口笔数
9
出口笔数
$979.8K
进口金额
$61.5K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-06-22
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702120794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2TUT47 |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Số nhà 02, Tổ 2, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH KHANG 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, Tổ 2, Khu Vĩnh Tuy 2, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84962241669 |
| 邮箱 | cuonghuong1956@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $979.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $33.6K |
| 越南 | 3 | $27.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $562.9K | 液压气压阀门、钢铁螺钉螺栓 |
| Wenzhou Ruijinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98.4K | 钢铁脚手架支柱、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.4K | 其他寝具、发饰 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.0K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.1K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Luoyang Haiten Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 齿轮及变速器、机械零件 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $16.1K | 泵零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marukan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $56.5K | 未加工动物产品、其他皮革制品 |
| MARUKAN COMPANY | 日本 | 2 | $5.0K | 植物纤维制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 纺织增强橡胶带 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-07-17 | 750W-75kW交流电机 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-08 | 铅酸蓄电池 | Wenzhou Ruijinyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $98.4K |
| 2026-06-22 | 自动断路器 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-22 | 功能机器零件 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 功能机器零件 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.4K |
| 2026-06-22 | 钢绞线缆 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $54 |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $732 |
| 2026-06-22 | 电动绞车 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $950 |
| 2026-06-22 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-22 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $799 |
| 2026-06-22 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $5 |
| 2026-03-13 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $3 |
| 2026-03-13 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $3 |
| 2026-03-13 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $3 |
| 2026-03-13 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $3 |
| 2026-03-13 | 其他植物产品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $4 |
| 2026-03-13 | 植物纤维制品 | MARUKAN COMPANY | 日本 | $3 |