Dong Anh Automobile Mechanic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí ô Tô Đông Anh
74
进口笔数
2
出口笔数
$3.70M
进口金额
$100.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-03-06
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106664931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPQ5P4F |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | Km15 Quốc lộ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ Ô TÔ ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH AUTOMOBILE MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km15 Quốc lộ 3, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84973757199 |
| 邮箱 | tuyenquang2011@gmail.com |
| 传真 | 02438820333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $3.68M |
| 中国 | 1 | $18.1K |
| 瑞典 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $100.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KP Trade Corporation Ltd. | 韩国 | 26 | $1.29M | 360度挖掘机、工业充气轮胎 |
| MK MOTORS | 韩国 | 26 | $1.26M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| KP TRADE CORP LTD | 韩国 | 5 | $346.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| KV TRADE CORP LTD | 韩国 | 3 | $317.6K | 360度挖掘机 |
| Ah Song Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $171.5K | 360度挖掘机、内燃机滤油器 |
| Baba Trading Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $94.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Baba Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $71.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $68.0K | 360度挖掘机、其他功能机器 |
| Breeze Industry & Energy | 韩国 | 1 | $36.0K | 360度挖掘机 |
| M.K. Motors | 加拿大 | 1 | $20.5K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $100.0K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $47.0K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $50.0K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $31.0K |
| 2026-03-17 | 360度挖掘机 | KV TRADE CORP LTD | 韩国 | $54.0K |
| 2026-03-12 | 360度挖掘机 | MK MOTORS | 韩国 | $28.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-06 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.0K |
| 2023-07-24 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $35.0K |
| 2023-07-24 | 360度挖掘机 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.0K |