Hung Thinh Garment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 染色尼龙织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MAY HưNG THịNH
450
进口笔数
147
出口笔数
$6.18M
进口金额
$10.96M
出口金额
2024-07-24
最近进口
2024-12-10
最近出口
12
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314952779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR51XMAA |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | 80 Hồ Văn Tắng, Ấp Xóm Đồng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MAY HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Hồ Văn Tắng, Ấp Xóm Đồng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 551694 | 人造纤维印花布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 428 | $6.17M |
| 韩国 | 3 | $5.4K |
| 美国 | 15 | $5.0K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 中国香港 | 2 | $510 |
| 印度 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 122 | $8.92M |
| 越南 | 10 | $1.87M |
| 加拿大 | 10 | $127.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $19.1K |
| 韩国 | 2 | $12.2K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Humanity Clothing Inc. | 中国 | 243 | $3.06M | 染色尼龙织物、人造纤维印花布 |
| 4 Seasons 4 You Inc. | 中国 | 126 | $1.67M | 人造纤维印花布、染色尼龙织物 |
| Kunyoung International Trading Co., Ltd. | 越南 | 56 | $1.43M | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Humanity Clothing Inc | 韩国 | 4 | $7.8K | 染色尼龙织物、人造纤维绒布 |
| Humanity Clothing Inc. | 美国 | 9 | $3.3K | 印刷标签、人造纤维印花布 |
| 4 SEASONS 4 YOU, INC. | 美国 | 3 | $1.8K | |
| Humanity Clothing, Inc. | 越南 | 1 | $1.4K | 塑料家用制品 |
| Humanity Clothing Inc. | 印度 | 4 | $304 | 印刷标签 |
| SHENZHEN ELECTRON TECHNOILOGY LTD | 中国香港 | 1 | $181 | 功能机器零件、硫化橡胶服装 |
| AVERY DENNISON HONG KONG B.V. | 中国香港 | 1 | $179 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4 SEASONS 4 YOU, INC. | 美国 | 52 | $3.56M | |
| Humanity Clothing Inc. | 美国 | 20 | $2.87M | 女式化纤服装、女式化纤裙 |
| Kunyoung International Trading Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.97M | 其他纺织连衣裙、化纤连衣裙 |
| Humanity Clothing, Inc. | 越南 | 3 | $996.6K | 女式化纤裙、女式棉制服装 |
| 4 Seasons 4 You, Inc. | 越南 | 4 | $763.7K | 人造纤维印花布、染色人造纤维布 |
| Design Collection, Inc. | 美国 | 15 | $555.5K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| TJX Canada | 加拿大 | 4 | $142.4K | 其他纺织连衣裙、女式化纤服装 |
| Humanity Clothing Inc. | 加拿大 | 4 | $43.3K | 其他纺织连衣裙、女式棉制服装 |
| TJX Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $25.5K | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| Winners Merchant International L.P. | 加拿大 | 2 | $3.4K | 非竹藤编织品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $4.0K |
| 2024-07-24 | 染色人造纤维布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $3.5K |
| 2024-07-24 | 染色人造纤维布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $918 |
| 2024-07-20 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-17 | 高强力机织物 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $991 |
| 2024-07-17 | 印花聚酯布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $6.9K |
| 2024-07-17 | 染色人造纤维布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $595 |
| 2024-07-17 | 印花聚酯布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $2.4K |
| 2024-07-15 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $323 |
| 2024-07-12 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 中国 | $3.6K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 染色人造纤维布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $1.6K |
| 2024-12-10 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $37.0K |
| 2024-12-10 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $596 |
| 2024-12-10 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $1.5K |
| 2024-12-10 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $10.7K |
| 2024-12-10 | 染色人造纤维布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $595 |
| 2024-12-10 | 棉平纹布 | KUNYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-10 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $7.8K |
| 2024-12-10 | 网眼薄纱织物 | KUNYOUNG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-12-10 | 人造纤维印花布 | 4 SEASONS 4 YOU INC | 越南 | $4.0K |