Khoa Dat Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA KHOA ĐạT
16
进口笔数
47
出口笔数
$373.2K
进口金额
$375.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603943793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40SF91A |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | Số 15, Tổ 4, Ấp Nông Doanh, Xã Xuân Định, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA KHOA ĐẠT |
| 企业英文名称 | KHOA DAT PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, Tổ 4, Ấp Nông Doanh, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0965233887 |
| 邮箱 | annyying99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $330.0K |
| 中国台湾 | 1 | $26.8K |
| 韩国 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $375.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Huabang Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $231.8K | 其他未硫化橡胶、其他聚酰胺 |
| Modeltime Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hua Xing Chemical Industry Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| PARKON LTD | 中国台湾 | 1 | $26.8K | 初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸 |
| Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丙烯共聚物 |
| Guizhou Saboman Micronized Mining Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| KONPA INTERNATIONAL (H.K) LTD | 中国 | 1 | $10.3K | 天然硫酸钡 |
| Shenyang Huayue Foreign Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他蔬菜制品、液体温度计 |
| Shandong Meichen Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 氯化镁 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 12 | $181.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 24 | $114.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 5 | $42.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155) | 越南 | 5 | $26.2K | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603802016) | 越南 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他聚酰胺 | HAINING HUABANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-01-24 | 丙烯共聚物 | HANWHA TOTALENERGIES PETROCHEMICAL | 韩国 | $16.5K |
| 2026-01-08 | 天然硫酸钡 | KONPA INTERNATIONAL (H.K) LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-12-26 | ABS共聚物 | Hua Xing Chemical Industry Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2025-12-11 | 其他聚酰胺 | HAINING HUABANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-12-10 | 其他聚酰胺 | HAINING HUABANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-12-10 | 其他聚酰胺 | HAINING HUABANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-12-03 | 初级形态聚酰胺 | HAINING HUABANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-10-18 | ABS共聚物 | MODELTIME ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2025-10-09 | 初级形态聚酰胺 | HAINING HUABANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155) | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $473 |