Khoa Dat Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA KHOA ĐạT

18
进口笔数
56
出口笔数
$425.9K
进口金额
$433.7K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-13
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 12 笔2025-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.5K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158.4K · 5 笔出口 $114.8K · 10 笔2026-01进口 $26.7K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $69.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2026-06进口 $52.7K · 2 笔出口 $19.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 12 笔2025-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-05进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.5K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $158.4K · 5 笔出口 $114.8K · 10 笔2026-01进口 $26.7K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $37.7K · 1 笔出口 $69.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 5 笔2026-06进口 $52.7K · 2 笔出口 $19.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603943793
企查查编码QVN40SF91A
成立日期2023-12-26
联系地址Số 15, Tổ 4, Ấp Nông Doanh, Xã Xuân Định, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA KHOA ĐẠT
企业英文名称KHOA DAT PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15, Tổ 4, Ấp Nông Doanh, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0965233887
邮箱annyying99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390890其他聚酰胺
251110天然硫酸钡
390810初级形态聚酰胺
390230丙烯共聚物
390330ABS共聚物
251990其他氧化镁
282731氯化镁
390210聚丙烯聚合物
390410初级形态聚氯乙烯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$346.6K
韩国2$52.6K
中国台湾1$26.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$433.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Huabang Technology Co., Ltd.中国7$231.8K其他未硫化橡胶、其他聚酰胺
Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd.韩国2$52.6K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丙烯共聚物
Modeltime Electronics Co., Ltd.越南1$34.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Hua Xing Chemical Industry Ltd.中国1$31.8KABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
PARKON LTD中国台湾1$26.8K初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸
Dongguan Pu Neng Polytex Plastic Mfg. Ltd.中国1$16.6K聚丙烯聚合物
Guizhou Saboman Micronized Mining Co., Ltd.中国2$11.6K天然硫酸钡、硫酸钡
KONPA INTERNATIONAL (H.K) LIMITED中国1$10.3K其他座椅、其他木家具
Shenyang Huayue Foreign Economic & Trade Co., Ltd.中国1$5.7K传动部件、非泡沫橡胶密封件
Shandong Meichen Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$4.0K氯化镁

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南14$209.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南24$114.2K其他塑料制品、电力控制板
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南9$60.6K其他塑料制品、吸尘器零件
Home Appliance CMC Co., Ltd. (Viet Nam)越南8$38.7K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE (MST: 3603802016)越南1$10.3K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26聚丙烯聚合物Dongguan Pu Neng Polytex Plastic Mfg. Ltd.中国$16.6K
2026-06-15丙烯共聚物Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd.韩国$36.1K
2026-03-30其他聚酰胺Haining Huabang Technology Co., Ltd.中国$37.7K
2026-01-24丙烯共聚物Hanwha TotalEnergies Petrochemical Co., Ltd.韩国$16.5K
2026-01-08天然硫酸钡KONPA INTERNATIONAL (H.K) LIMITED中国$10.3K
2025-12-26ABS共聚物Hua Xing Chemical Industry Ltd.中国$31.8K
2025-12-11其他聚酰胺Haining Huabang Technology Co., Ltd.中国$33.3K
2025-12-10其他聚酰胺Haining Huabang Technology Co., Ltd.中国$30.7K
2025-12-10其他聚酰胺Haining Huabang Technology Co., Ltd.中国$30.7K
2025-12-03初级形态聚酰胺Haining Huabang Technology Co., Ltd.中国$32.0K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13其他塑料制品CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-13其他塑料制品CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-13其他塑料制品CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-13其他塑料制品CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-12其他塑料制品CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155)越南$1.2K
2026-06-12其他塑料制品CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155)越南$1.8K
2026-06-12其他塑料制品CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155)越南$1.8K
2026-06-12其他塑料制品CONG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIET NAM) (MST: 3603762155)越南$1.2K
2026-06-08其他塑料制品CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$909
2026-06-08其他塑料制品CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南$921

相关企业 · 同类产品

Khoa Dat Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →