Myanh Flooring Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ ANH FLOORING
11
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106176483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUW5SM5 |
| 成立日期 | 2013-05-14 |
| 联系地址 | SH2-21 Khu nhà ở, dịch vụ thương mại và văn phòng Plaschem, 93 Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ ANH FLOORING |
| 企业英文名称 | MYANH FLOORING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH2-21 Khu nhà ở, dịch vụ thương mại và văn phòng Plaschem, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84979162066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $136.8K |
| 英国 | 1 | $452 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Fuxing Carpet Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.8K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| The United Agencies (Pte.) Ltd. | 中国 | 4 | $56.2K | 簇绒化纤地毯、塑料家用制品 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.3K | 尼龙簇绒地毯、塑料家用制品 |
| The United Agencies (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.5K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| The United Agencies Ltd | 英国 | 1 | $452 | 簇绒化纤地毯、非毛纺毡呢 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 簇绒化纤地毯 | WUXI FUXING CARPET CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-21 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI FUXING CARPET CO LTD | 中国 | $248 |
| 2026-03-21 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI FUXING CARPET CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-21 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI FUXING CARPET CO LTD | 中国 | $139 |
| 2026-02-25 | 尼龙簇绒地毯 | WUXI FUXING CARPET CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-23 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $15 |
| 2025-10-27 | 簇绒化纤地毯 | WUXI FUXING CARPET CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-05-29 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD | 中国 | $7.0K |