Pallet Cuong Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 371 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PALLET CườNG THịNH
0
进口笔数
371
出口笔数
$0
进口金额
$3.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301222105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T2MWHS |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | Khu đô thị Đồng Kỵ, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PALLET CƯỜNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Đồng Kỵ, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84903464788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 371 | $3.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 368 | $3.25M | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.4K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
近期贸易明细
出口(共 371)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | BETTERIAL (VIET NAM) FILM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |