QUAN VU SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUAN Vũ
2
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317012702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2047P6D |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | 243/27/29/6 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUAN VŨ |
| 企业英文名称 | QUAN VU SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/27/29/6 Mã Lò, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84908006338 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | 2 | $7.4K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $425 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $818 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $625 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $424 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $264 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $832 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $562 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $346 |
| 2023-02-21 | 其他离心泵 | YANGZHOU HAIYUAN PUMP CO LTD | 中国 | $581 |