BK Auto Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BK AUTO
7
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110443188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA23XKF5 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Số 19/140/1/2 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BK AUTO |
| 企业英文名称 | BK Auto Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/140/1/2 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934586787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $18.8K |
| 中国台湾 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.6K | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| L E TOOLS & MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.7K | 滤纸板、防冻制剂 |
| Jiangsu Lopal New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| SHIU LI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30 | 自粘塑料片、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 工业清洁制剂 | L E TOOLS & MACHINERY SDN BHD | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-08 | 防冻制剂 | Jiangsu Lopal New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-11 | 胶粘填料 | Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2025-04-03 | 胶粘填料 | Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-30 | 胶粘填料 | Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-10-30 | 胶粘填料 | Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-08-14 | 胶粘填料 | Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | $539 |
| 2024-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | SHIU LI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $30 |