Nha Be Hau Giang Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 塑料纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NHà Bè - HậU GIANG

552
进口笔数
211
出口笔数
$8.06M
进口金额
$19.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
42
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.70M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.7K · 5 笔出口 $139.8K · 2 笔2023-09进口 $342.1K · 21 笔出口 $555.5K · 8 笔2023-10进口 $400.5K · 29 笔出口 $698.8K · 8 笔2023-11进口 $197.1K · 14 笔出口 $756.8K · 6 笔2023-12进口 $26.1K · 14 笔出口 $1.05M · 8 笔2024-01进口 $478.7K · 21 笔出口 $902.1K · 12 笔2024-02进口 $129.0K · 10 笔出口 $116.3K · 3 笔2024-03进口 $214.2K · 22 笔出口 $420.7K · 6 笔2024-04进口 $194.8K · 24 笔出口 $215.3K · 6 笔2024-05进口 $168.1K · 22 笔出口 $784.2K · 8 笔2024-06进口 $72.4K · 7 笔出口 $564.8K · 5 笔2024-07进口 $24.7K · 6 笔出口 $167.5K · 3 笔2024-08进口 $465.2K · 13 笔出口 $535.4K · 5 笔2024-09进口 $196.3K · 17 笔出口 $167.2K · 2 笔2024-10进口 $337.1K · 14 笔出口 $397.5K · 2 笔2024-11进口 $127.0K · 13 笔出口 $287.5K · 2 笔2024-12进口 $44.6K · 5 笔出口 $1.70M · 13 笔2025-01进口 $148.1K · 6 笔出口 $271.0K · 6 笔2025-02进口 $372.7K · 11 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-03进口 $225.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.9K · 11 笔出口 $187.2K · 1 笔2025-05进口 $68.5K · 6 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-06进口 $234 · 2 笔出口 $90.1K · 2 笔2025-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $216.1K · 2 笔2025-08进口 $164.7K · 8 笔出口 $210 · 1 笔2025-09进口 $405.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.1K · 12 笔出口 $622.1K · 5 笔2025-11进口 $114.1K · 7 笔出口 $993.9K · 4 笔2025-12进口 $55 · 1 笔出口 $648.0K · 4 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $257.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $283.7K · 14 笔出口 $180.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $86.7K · 5 笔出口 $139.8K · 2 笔2023-09进口 $342.1K · 21 笔出口 $555.5K · 8 笔2023-10进口 $400.5K · 29 笔出口 $698.8K · 8 笔2023-11进口 $197.1K · 14 笔出口 $756.8K · 6 笔2023-12进口 $26.1K · 14 笔出口 $1.05M · 8 笔2024-01进口 $478.7K · 21 笔出口 $902.1K · 12 笔2024-02进口 $129.0K · 10 笔出口 $116.3K · 3 笔2024-03进口 $214.2K · 22 笔出口 $420.7K · 6 笔2024-04进口 $194.8K · 24 笔出口 $215.3K · 6 笔2024-05进口 $168.1K · 22 笔出口 $784.2K · 8 笔2024-06进口 $72.4K · 7 笔出口 $564.8K · 5 笔2024-07进口 $24.7K · 6 笔出口 $167.5K · 3 笔2024-08进口 $465.2K · 13 笔出口 $535.4K · 5 笔2024-09进口 $196.3K · 17 笔出口 $167.2K · 2 笔2024-10进口 $337.1K · 14 笔出口 $397.5K · 2 笔2024-11进口 $127.0K · 13 笔出口 $287.5K · 2 笔2024-12进口 $44.6K · 5 笔出口 $1.70M · 13 笔2025-01进口 $148.1K · 6 笔出口 $271.0K · 6 笔2025-02进口 $372.7K · 11 笔出口 $111.2K · 1 笔2025-03进口 $225.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.9K · 11 笔出口 $187.2K · 1 笔2025-05进口 $68.5K · 6 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-06进口 $234 · 2 笔出口 $90.1K · 2 笔2025-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $216.1K · 2 笔2025-08进口 $164.7K · 8 笔出口 $210 · 1 笔2025-09进口 $405.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $195.1K · 12 笔出口 $622.1K · 5 笔2025-11进口 $114.1K · 7 笔出口 $993.9K · 4 笔2025-12进口 $55 · 1 笔出口 $648.0K · 4 笔2026-01进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $257.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $111.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $283.7K · 14 笔出口 $180.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号6300255659
企查查编码QVNND166N5
成立日期2014-12-29
联系地址Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称Công ty cổ phần may Nhà Bè - Hậu Giang
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842936556868
邮箱huynhcuong@nhabe-haugiang.vn
传真+842933838839
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960621塑料纽扣
540710高强力机织物
551511聚酯粘胶混纺布
482110印刷标签
580790非织造标签
551519聚酯短纤机织物
560290处理毡呢
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
960622金属纽扣

出口

HS 编码产品
620333男式合成纤维夹克
620640女式化纤衬衫
620332男童棉夹克
620312男式化纤套装
620530男式纤维衬衫
620444人造纤维连衣裙
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580790非织造标签
620343男式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国473$7.81M
印度4$136.3K
越南78$92.0K
中国香港5$16.4K
中国台湾2$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国141$17.17M
越南41$1.48M
英国4$208.9K
中国香港2$182.6K
澳大利亚4$109.5K
罗马尼亚3$109.3K
阿联酋5$88.2K
加拿大2$42.4K
荷兰2$35.5K
南非2$20.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Sanyue Textile Co., Ltd.中国39$1.25M聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Basica Inc.中国27$988.4K聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布
Glory Dragon International Co., Ltd.中国48$841.6K聚酯短纤机织物、染色聚酯布
Textile Import LLC中国24$648.4K聚酯粘胶混纺布、羊毛混纺布
JP Global Import Inc.中国24$437.2K塑料涂层织物、染色聚酯布
Ningbo Scokow Textile Stock Corp.中国43$362.0K聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物
TIGER BUTTON CO INC中国香港69$252.8K塑料纽扣、非金属塑料纽扣
Suzhou XHL Textile Co., Ltd.中国45$121.1K处理毡呢、聚酯短纤机织物
Americhine LLC越南29$85.2K印刷标签、非织造标签
Global City Industrial Ltd.越南26$59.9K非织造标签、印刷标签

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Worthy Global Ltd.美国91$13.18M男式合成纤维夹克、男式化纤套装
Global City Industrial Ltd.美国15$1.76M女式化纤衬衫、女式棉衬衫
AMERICHINE, LLC15$1.55M女式化纤服装、化纤连衣裙
Alison Hayes Romania S.R.L.罗马尼亚30$1.12M女式化纤衬衫、化纤连衣裙
JP Global Import Inc.美国16$618.9K塑料涂层织物、棉质衬衫
JP Global Import Inc.越南8$258.9K非织造标签、塑料衣着附件
Global City Industrial Ltd.越南7$246.5K印刷标签、非织造标签
DP Global DMCC阿联酋11$171.4K女式纺织长裤、女式夹克
Americhine LLC西班牙3$130.2K女式化纤裤、印刷标签
Global City Industrial Ltd.澳大利亚4$109.5K女式棉裤、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 552)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$1.2K
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$58
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$58
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$1.2K
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$228
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$83
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$149
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$149
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$2.2K
2026-04-27塑料纽扣TIGER BUTTON CO INC中国$228

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD中国香港$20.0K
2026-04-22男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD中国香港$9.1K
2026-04-22男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD中国香港$25.6K
2026-04-22男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD中国香港$24.6K
2026-04-22男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD中国香港$101.7K
2025-12-31男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD美国$23.2K
2025-12-31男式化纤裤WORTHY GLOBAL LTD美国$7.0K
2025-12-31男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD美国$13.5K
2025-12-31男式合成纤维夹克WORTHY GLOBAL LTD美国$10.0K
2025-12-31男式化纤裤WORTHY GLOBAL LTD美国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Nha Be Hau Giang Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →