Nha Be Hau Giang Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 552 笔 · 主营 塑料纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY NHà Bè - HậU GIANG
552
进口笔数
211
出口笔数
$8.06M
进口金额
$19.51M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
42
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300255659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND166N5 |
| 成立日期 | 2014-12-29 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Phường Vị Thanh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần may Nhà Bè - Hậu Giang |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp, Phường Vị Thanh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842936556868 |
| 邮箱 | huynhcuong@nhabe-haugiang.vn |
| 传真 | +842933838839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620312 | 男式化纤套装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 473 | $7.81M |
| 印度 | 4 | $136.3K |
| 越南 | 78 | $92.0K |
| 中国香港 | 5 | $16.4K |
| 中国台湾 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 141 | $17.17M |
| 越南 | 41 | $1.48M |
| 英国 | 4 | $208.9K |
| 中国香港 | 2 | $182.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $109.5K |
| 罗马尼亚 | 3 | $109.3K |
| 阿联酋 | 5 | $88.2K |
| 加拿大 | 2 | $42.4K |
| 荷兰 | 2 | $35.5K |
| 南非 | 2 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Sanyue Textile Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.25M | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Basica Inc. | 中国 | 27 | $988.4K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Glory Dragon International Co., Ltd. | 中国 | 48 | $841.6K | 聚酯短纤机织物、染色聚酯布 |
| Textile Import LLC | 中国 | 24 | $648.4K | 聚酯粘胶混纺布、羊毛混纺布 |
| JP Global Import Inc. | 中国 | 24 | $437.2K | 塑料涂层织物、染色聚酯布 |
| Ningbo Scokow Textile Stock Corp. | 中国 | 43 | $362.0K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物 |
| TIGER BUTTON CO INC | 中国香港 | 69 | $252.8K | 塑料纽扣、非金属塑料纽扣 |
| Suzhou XHL Textile Co., Ltd. | 中国 | 45 | $121.1K | 处理毡呢、聚酯短纤机织物 |
| Americhine LLC | 越南 | 29 | $85.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Global City Industrial Ltd. | 越南 | 26 | $59.9K | 非织造标签、印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worthy Global Ltd. | 美国 | 91 | $13.18M | 男式合成纤维夹克、男式化纤套装 |
| Global City Industrial Ltd. | 美国 | 15 | $1.76M | 女式化纤衬衫、女式棉衬衫 |
| AMERICHINE, LLC | 15 | $1.55M | 女式化纤服装、化纤连衣裙 | |
| Alison Hayes Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 30 | $1.12M | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 16 | $618.9K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 8 | $258.9K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| Global City Industrial Ltd. | 越南 | 7 | $246.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| DP Global DMCC | 阿联酋 | 11 | $171.4K | 女式纺织长裤、女式夹克 |
| Americhine LLC | 西班牙 | 3 | $130.2K | 女式化纤裤、印刷标签 |
| Global City Industrial Ltd. | 澳大利亚 | 4 | $109.5K | 女式棉裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $58 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $58 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $228 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $83 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $149 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $149 |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑料纽扣 | TIGER BUTTON CO INC | 中国 | $228 |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 中国香港 | $20.0K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 中国香港 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 中国香港 | $25.6K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 中国香港 | $24.6K |
| 2026-04-22 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 中国香港 | $101.7K |
| 2025-12-31 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 美国 | $23.2K |
| 2025-12-31 | 男式化纤裤 | WORTHY GLOBAL LTD | 美国 | $7.0K |
| 2025-12-31 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 美国 | $13.5K |
| 2025-12-31 | 男式合成纤维夹克 | WORTHY GLOBAL LTD | 美国 | $10.0K |
| 2025-12-31 | 男式化纤裤 | WORTHY GLOBAL LTD | 美国 | $9.1K |