Thao Minh Chau Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Thảo Minh Châu
11
进口笔数
20
出口笔数
$722.5K
进口金额
$7.86M
出口金额
2024-07-04
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303560032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ993KA3 |
| 成立日期 | 2004-11-22 |
| 联系地址 | Số 191 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THẢO MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | THAO MINH CHAU PRODUCTION - TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 191 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02838616874 |
| 传真 | 02838616876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $722.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $4.58M |
| 中国香港 | 1 | $2.42M |
| 东帝汶 | 7 | $850.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 10 | $712.2K | 碾磨大米、酿造废料 |
| S.G. International | 印度 | 1 | $10.3K | 碾磨大米、其他鲜果 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELITRADE LTD | 中国香港 | 1 | $2.42M | 碾磨大米 |
| R & S Trader Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.13M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Perfecto Marketing & Trading Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 10 | $1.51M | 碾磨大米 |
| Elitrade Ltd. | 越南 | 1 | $970.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Perfecto Marketing & Trading | 越南 | 1 | $316.8K | 碾磨大米 |
| Perfecto Marketing & Trading | 东帝汶 | 2 | $240.2K | 碾磨大米、盐及氯化钠 |
| Loja Creative Furak | 越南 | 1 | $113.0K | 碾磨大米 |
| Loja Creative Furak | 东帝汶 | 1 | $74.2K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Timor Food Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $37.7K | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| Sinma International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.7K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他谷物粉 | S.G.INTERNATIONAL | 印度 | $10.3K |
| 2024-02-06 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $51.8K |
| 2024-02-05 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $51.8K |
| 2024-01-19 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2024-01-15 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $101.4K |
| 2024-01-15 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2024-01-05 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2024-01-05 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.7K |
| 2023-12-26 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $101.6K |
| 2023-12-21 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $101.4K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 东帝汶 | $244.4K |
| 2025-01-03 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $18.9K |
| 2025-01-03 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $18.6K |
| 2025-01-03 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $37.9K |
| 2025-01-03 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $38.2K |
| 2024-12-14 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $17.6K |
| 2024-12-14 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $105.3K |
| 2024-12-14 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $52.4K |
| 2024-09-05 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $17.3K |
| 2024-09-05 | 碾磨大米 | PERFECTO MARKETING & TRADING UNIPESSOAL LDA | 越南 | $16.6K |