Tuan Loc Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 雪尼尔织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU TUấN LộC
16
进口笔数
0
出口笔数
$165.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314320804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPX335Y7 |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | 345/47/11 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN LỘC |
| 企业英文名称 | TUAN LOC IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/47/11 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84962131968 |
| 邮箱 | ctytuanloc1968@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580136 | 雪尼尔织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $165.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $165.2K | 雪尼尔织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $426 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $426 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $135 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $348 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $669 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $135 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | GLOBAL TEXTILE ALLIANCE (HANGZHOU) CO. LTD. | 中国 | $669 |