Aura Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AURA WOOD
35
进口笔数
0
出口笔数
$897.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314661113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQB2T9YT |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Số 09 Đường S, Khu đô thị lakeview, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AURA WOOD |
| 企业英文名称 | AURA WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 09 Đường S, Khu đô thị lakeview, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0220 - Khai thác gỗ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 778638888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 14 | $298.6K |
| 缅甸 | 4 | $225.6K |
| 俄罗斯 | 6 | $177.8K |
| 瑞典 | 9 | $50.9K |
| 克罗地亚 | 1 | $47.1K |
| 马来西亚 | 2 | $38.1K |
| 中国 | 4 | $26.3K |
| 意大利 | 2 | $13.6K |
| 丹麦 | 5 | $6.5K |
| 美国 | 5 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Central National Asia Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $177.8K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Bona Far East & Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $145.8K | 水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Haebelrein GmbH | 德国 | 3 | $145.1K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上木材 |
| Golden Nobel Pye Ltd | 缅甸 | 1 | $120.5K | 柚木结构材 |
| Win & Win Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $79.2K | 柚木结构材 |
| Bona AB | 瑞典 | 2 | $62.6K | 水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Cotimber S.r.l. a socio unico | 意大利 | 1 | $47.1K | 6毫米以上橡木 |
| AKE WOOD-TECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $38.1K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Angleitner GmbH | 德国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、金刚石砂轮 |
| Wintersteiger SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 手工带锯条、8465机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-20 | 薄硬木胶合板 | CENTRAL NATIONAL ASIA LTD | 中国 | $901 |
| 2026-01-05 | 水性聚合物涂料 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $83 |
| 2026-01-05 | 水性聚合物涂料 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞典 | $83 |
| 2026-01-05 | 聚合物基油漆 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.4K |
| 2026-01-05 | 水性聚合物涂料 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 美国 | $1.7K |
| 2025-11-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 德国 | $120 |
| 2025-11-25 | 非办公金属家具 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 西班牙 | $46 |
| 2025-11-25 | 织物基研磨粉 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 瑞士 | $52 |
| 2025-11-25 | 扫帚刷子 | BONA FAR EAST & PACIFIC PTE LTD | 美国 | $111 |