Thinh Thanh Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THịNH THàNH PHáT
35
进口笔数
14
出口笔数
$287.4K
进口金额
$80.9K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-19
最近出口
12
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313799503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQNS1G5 |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 1053 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỊNH THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH THANH PHAT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1053 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84917951917 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730810 | 钢结构体 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $182.0K |
| 韩国 | 7 | $105.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $80.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jnd Hydraulics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $103.1K | 液压发动机、发动机泵 |
| Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $66.1K | 电力控制板、37.5瓦以下电机 |
| Ningbo Everlift Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| HeFord Automation Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.5K | 铝制结构体、37.5W以上交直流电机 |
| 0ba1b0f146cf956562ec1dae98273a50 | 3 | $13.5K | ||
| Xuchang Lifter M&E Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 钢铁门窗、其他钢铁制品 |
| Wuxi Xinbaitai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 非自走式叉车、气动升降机 |
| Zhengzhou Sixth Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 金属钩环、其他焊接机 |
| Yueqing Bxuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 光学辐射仪器、其他电气开关 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $33.9K | 丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
| Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 绝缘电线、塑料包装箱 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 特种纱线、其他单丝 |
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 食用油脂制品、自粘塑料卷 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $995 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $740 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $469 |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 其他升降机械 | NINGBO EVERLIFT MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非液压车辆千斤顶 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $12.0K |
| 2026-02-25 | 钢结构体 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-01-20 | 钢结构体 | JIAHE VIETNAM SMART FURNITURE CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-03-17 | 钢结构体 | UNION MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-02-28 | 非液压车辆千斤顶 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $22.0K |
| 2024-05-18 | 钢结构体 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-02-02 | 其他钢铁结构体 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-12-29 | 钢结构体 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2023-12-08 | 电动绞车 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $3.2K |
| 2023-12-08 | 金属门闭门器 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN THUC PHAM ASUZAC | 越南 | $748 |