Thinh Thanh Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THịNH THàNH PHáT

37
进口笔数
15
出口笔数
$307.9K
进口金额
$92.0K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-05-03
最近出口
12
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $613 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-12进口 $26.4K · 3 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $613 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-04进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $20.5K · 2 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313799503
企查查编码QVNWQNS1G5
成立日期2016-05-11
联系地址1053 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THỊNH THÀNH PHÁT
企业英文名称THINH THANH PHAT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1053 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84917951917
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85012037.5W以上交直流电机
761010铝制结构体
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
960350机器刷子部件
730830钢铁门窗
841330发动机泵
902750光学辐射仪器
401699其他硫化橡胶制品
842890其他升降机械
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
730810钢结构体
842549非液压车辆千斤顶
392690其他塑料制品
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
830260金属门闭门器
842531电动绞车
842839其他连续输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$202.5K
韩国7$105.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$92.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jnd Hydraulics Co., Ltd.韩国6$103.1K液压发动机、发动机泵
Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国8$82.2K电力控制板、37.5瓦以下电机
Ningbo Everlift Machinery Co., Ltd.中国2$38.8K电动叉车、非电动叉车
HeFord Automation Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国5$34.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝制结构体
Huizhou Hongfa Intelligent Automation Technology Co., Ltd.中国3$13.5K钢铁门窗、其他测量仪器
Xuchang Lifter M&E Equipment Co., Ltd.中国4$11.8K钢铁门窗、其他钢铁结构体
Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd.中国2$9.9K钢铁门窗、750W以下直流电机
Wuxi Xinbaitai Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$5.4K非自走式叉车、气动升降机
Zhengzhou Sixth Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$2.6K金属钩环、其他焊接机
Yueqing Bxuan Electric Co., Ltd.中国3$2.5K光学辐射仪器、其他电气开关

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$33.9K丙烯共聚物、其他苯乙烯聚合物
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南1$11.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南2$9.0K铝合金型材、其他液化石油气
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南1$5.6K涤棉纱线、未梳棉纱
Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南1$5.2K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$5.1K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南1$5.0K特种纱线、其他单丝
CNC Industries Ltd.越南1$4.7K金属加工机刀、可互换车削工具
Louvre Textile Co., Ltd.越南1$4.6K其他塑料包装制品、塑料卷轴
ASUZAC Food Co., Ltd.越南1$4.0K瓦楞纸箱、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27钢铁门窗Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd.中国$733
2026-05-27钢铁门窗Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd.中国$2.9K
2026-05-27钢铁门窗Guangdong Hengjie Door Technology Co., Ltd.中国$830
2026-05-07其他硫化橡胶制品Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$480
2026-05-0737.5W以上交直流电机Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$3.1K
2026-05-0737.5W以上交直流电机Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$7.7K
2026-05-07铝制结构体Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-05-07铝制结构体Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$998
2026-05-06增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Hitch (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国$2.6K
2026-04-20其他升降机械Ningbo Everlift Machinery Co., Ltd.中国$740

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-03其他连续输送机Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南$11.1K
2026-03-19非液压车辆千斤顶Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$12.0K
2026-02-25钢结构体CNC Industries Ltd.越南$4.7K
2026-01-20钢结构体Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd.越南$5.2K
2025-03-17钢结构体Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2025-02-28非液压车辆千斤顶Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$22.0K
2024-05-18钢结构体Vietnam ZT Textile Co., Ltd.越南$5.0K
2024-02-02其他钢铁结构体Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$3.9K
2023-12-29钢结构体Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南$5.1K
2023-12-08电动绞车ASUZAC Food Co., Ltd.越南$3.2K

相关企业 · 同类产品

Thinh Thanh Phat Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →