Dai Loi General Trading & International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế Và THươNG MạI TổNG HợP ĐạI LợI
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108871588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WKYQ9V |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 114/16 phố Hàm Tử Quan, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐẠI LỢI |
| 企业英文名称 | DAI LOI GENERAL TRADING AND INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 114/16 phố Hàm Tử Quan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84968043091 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Chunkai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 10 | $472.2K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Foshan Sum Boardway Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $275.9K | 125W以下风扇、未曝光照相纸/布 |
| Foshan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.6K | 功能机器零件、吸尘器零件 |
| Guangdong Qiaokang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Carun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
| Patent Supply Chain Management (Qianhai SZ) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.4K | 电热器具零件、1000伏以下保险丝 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| Guangdong Woya Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Kennede Electronics Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 便携式电灯、125W以下风扇 |
| Guangdong Trade King E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 其他家用电动热器、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 小功率电风扇 | FOSHAN SUM BOARDWAY TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-12-25 | 小功率电风扇 | FOSHAN SUM BOARDWAY TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-12-24 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUM BOARDWAY TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-12-24 | 125W以下风扇 | FOSHAN SUM BOARDWAY TRADE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-12-18 | 125W以下风扇 | ZHONGSHAN CHUNKAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2024-12-18 | 小功率电风扇 | ZHONGSHAN CHUNKAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2024-12-18 | 125W以下风扇 | ZHONGSHAN CHUNKAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-12-13 | 小功率电风扇 | ZHONGSHAN CHUNKAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2024-12-13 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN CHUNKAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-13 | 125W以下风扇 | ZHONGSHAN CHUNKAI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16.0K |