Goodsimex Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOODSIMEX VIệT NAM
58
进口笔数
74
出口笔数
$250.4K
进口金额
$739.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
13
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107889374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32F2D4B |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Ngạc 5, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOODSIMEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GOODSIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Ngạc 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842438383169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $248.1K |
| 中国台湾 | 3 | $1.9K |
| 美国 | 2 | $279 |
| 奥地利 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 10 | $375.8K |
| 新加坡 | 19 | $199.3K |
| 中国台湾 | 23 | $65.5K |
| 越南 | 13 | $40.8K |
| 中国 | 6 | $31.2K |
| 日本 | 2 | $18.1K |
| 纳米比亚 | 1 | $6.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Logistics Hangzhou Co., Ltd. | 中国 | 38 | $89.0K | 其他铜制品、其他电子IC |
| Sealink (Tianjin) International Transport Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.5K | 棉絮制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Liansu Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 塑料管件、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $10.6K | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| Toshiba Home Technology Corporation | 中国 | 1 | $5.4K | 37.5瓦以下电机、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Toshiba Home Technology Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 37.5瓦以下电机、变压器零件 |
| NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP | 中国台湾 | 1 | $1.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Rahi Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QE Elemech Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $199.0K | 喷砂机、其他塑料管材 |
| La Forestiere Camerounaise SARL | 喀麦隆 | 4 | $182.7K | 木工机床、其他粘合剂≤1kg |
| La Forestière Camerounaise SARL | 喀麦隆 | 3 | $107.1K | 木材锯床、木材研磨机 |
| TUNGZIN ARTISTIC CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 15 | $42.3K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Toshiba Home Technology Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 其他铜制品 |
| Japan Apple LLC | 日本 | 2 | $18.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Tungzin Artistic Corporation Ltd. | 越南 | 9 | $14.6K | 其他铜制品 |
| Hsu Tung Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $4.5K | 其他铜制品、铸造砂箱 |
| Toshiba Logistics Hangzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 变压器零件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP | 中国 | $273 |
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP | 中国 | $273 |
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP | 中国 | $342 |
| 2026-04-02 | 其他饱和聚酯 | NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP | 中国 | $342 |
| 2025-10-31 | 液体过滤机械 | EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-02-17 | 其他铜制品 | TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-17 | 其他铜制品 | TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-21 | 其他铜制品 | TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-01-14 | 其他铜制品 | TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD | 中国 | $978 |
| 2025-01-14 | 其他铜制品 | TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-27 | 其他铜制品 | KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2026-01-16 | 喷砂机 | QE ELEMECH ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2025-12-25 | 其他铜制品 | TUNGZIN ARTISTIC CORP ORATION LTD | 越南 | $180 |