Goodsimex Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOODSIMEX VIệT NAM

58
进口笔数
74
出口笔数
$250.4K
进口金额
$739.2K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
13
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-01进口 $181 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $251 · 1 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $96.8K · 4 笔2024-10进口 $11.8K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-12进口 $27.1K · 3 笔出口 $109.1K · 3 笔2025-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $4.0K · 4 笔2023-10进口 $5.4K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-01进口 $181 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-02进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $7.9K · 4 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $55.2K · 3 笔2024-08进口 $4.0K · 2 笔出口 $251 · 1 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $96.8K · 4 笔2024-10进口 $11.8K · 4 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-12进口 $27.1K · 3 笔出口 $109.1K · 3 笔2025-01进口 $10.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $47.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107889374
企查查编码QVN32F2D4B
成立日期2017-06-19
联系地址Tổ dân phố Đông Ngạc 5, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOODSIMEX VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GOODSIMEX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Đông Ngạc 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842438383169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
560121棉絮制品
391740塑料管件
391723硬质PVC管
851762通信设备
390799其他饱和聚酯
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
820412可调扳手
820420可互换扳手套筒

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
842430喷砂机
391739其他塑料管材
842490喷雾机零件
846591木材锯床
846592木工机床
680520纸基研磨料
846593木材研磨机
320820丙烯酸乙烯漆
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$248.1K
中国台湾3$1.9K
美国2$279
奥地利1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
喀麦隆10$375.8K
新加坡19$199.3K
中国台湾23$65.5K
越南13$40.8K
中国6$31.2K
日本2$18.1K
纳米比亚1$6.6K
印度尼西亚1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Logistics Hangzhou Co., Ltd.中国38$89.0K其他铜制品、其他电子IC
Sealink (Tianjin) International Transport Co., Ltd.中国6$63.5K棉絮制品
Guangzhou Novi Trading Co., Ltd.中国1$39.0K轻型商用车轮胎、氧化铝
Liansu Group Co., Ltd.中国3$23.3K塑料管件、PVC单丝棒材
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$11.7K玩具模型、其他塑料制品
Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd.美国1$10.6K其他纺织铺地制品、粘土及膨润土
Toshiba Home Technology Corporation中国1$5.4K37.5瓦以下电机、其他钢铁制品
Hangzhou Toshiba Home Technology Electronics Co., Ltd.中国1$4.1K37.5瓦以下电机、变压器零件
NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP中国台湾1$1.2K聚碳酸酯、ABS共聚物
Rahi Systems Pte. Ltd.新加坡2$1.2K带接头绝缘电线、通信设备

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QE Elemech Engineering Pte. Ltd.新加坡18$199.0K喷砂机、其他塑料管材
La Forestiere Camerounaise SARL喀麦隆4$182.7K木工机床、其他粘合剂≤1kg
La Forestière Camerounaise SARL喀麦隆3$107.1K木材锯床、木材研磨机
TUNGZIN ARTISTIC CORP ORATION LTD中国台湾15$42.3K其他铜制品、其他钢铁制品
Hangzhou Toshiba Home Technology Electronics Co., Ltd.越南2$24.5K其他铜制品
Japan Apple LLC日本2$18.1K鲜榴莲、其他鲜果
Tungzin Artistic Corporation Ltd.越南9$14.6K其他铜制品
Hsu Tung Trading Co., Ltd.越南2$8.0K摩托车及配件、车用照明信号装置
KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾3$4.5K其他铜制品、铸造砂箱
Toshiba Logistics Hangzhou Co., Ltd.中国3$3.3K变压器零件、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他饱和聚酯NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP中国$273
2026-04-02其他饱和聚酯NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP中国$273
2026-04-02其他饱和聚酯NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP中国$342
2026-04-02其他饱和聚酯NAGASE WAHLEE PLASTICS CORP中国$342
2025-10-31液体过滤机械EUUCOM CNC MACHINERY CO LTD中国台湾$1.0K
2025-02-17其他铜制品TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD中国$3.3K
2025-02-17其他铜制品TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD中国$2.6K
2025-01-21其他铜制品TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD中国$5.6K
2025-01-14其他铜制品TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD中国$978
2025-01-14其他铜制品TOSHIBA LOGISTICS HANGZHOU CO LTD中国$2.8K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$200
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$70
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$400
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$60
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$150
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$40
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$1.2K
2026-03-27其他铜制品KING-COPPER ARTISTIC & CREATIVE CO., LTD中国台湾$40
2026-01-16喷砂机QE ELEMECH ENGINEERING PTE LTD新加坡$12.3K
2025-12-25其他铜制品TUNGZIN ARTISTIC CORP ORATION LTD越南$180

相关企业 · 同类产品

Goodsimex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →