SPEED Courier Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 印花化纤棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH SPEED
1
进口笔数
216
出口笔数
$450
进口金额
$29.4K
出口金额
2025-03-06
最近进口
2026-02-05
最近出口
1
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317248659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FCWVX0 |
| 成立日期 | 2022-04-15 |
| 联系地址 | 698/1/44B Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH SPEED |
| 企业英文名称 | SPEED COURIER SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/20/15 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan tới hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84901892868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $14.7K |
| 斯里兰卡 | 155 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.8K |
| 法国 | 5 | $2.4K |
| 越南 | 6 | $1.4K |
| 德国 | 2 | $966 |
| 荷兰 | 1 | $785 |
| 中国香港 | 3 | $478 |
| 韩国 | 3 | $397 |
| 加拿大 | 1 | $215 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philia Philia | 印度尼西亚 | 1 | $450 | 非瓦楞折叠盒、棉针织衬衫 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.C.S. Express Pvt. Ltd. | 印度 | 155 | $4.9K | 印花化纤棉布、涤棉机织布 |
| 5143e49de9bef08469969f2b59d0cc7d | 2 | $2.9K | ||
| Andry Specialty Vehicles Inc. | 美国 | 4 | $2.0K | 染料颜料、彩色相纸/纺织品 |
| David Pirnia | 法国 | 2 | $1.7K | 其他纺织连衣裙、其他纺织衬衫 |
| Santika Premiere Ice BSD Hotel | 印度尼西亚 | 2 | $1.4K | 其他纺织衬衫、针织头饰 |
| ASTOUD | 美国 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Apparels Nest Llc | 美国 | 2 | $1.0K | 棉针织T恤及背心 |
| Gianna Do | 英国 | 2 | $651 | 女式纺织裤、其他纺织裙 |
| TRI UNION INDUSTRIAL SUPPLIES LTD | 中国香港 | 3 | $478 | 其他缝纫机零件、37.5瓦以下电机 |
| HTP Supply LLC | 美国 | 2 | $465 | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 棉针织衬衫 | PHILIA PHILIA | 越南 | $400 |
| 2025-03-06 | 非瓦楞折叠盒 | PHILIA PHILIA | 越南 | $50 |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 非贱金属仿首饰 | IM SOOJEONG | — | $15 |
| 2026-02-05 | 其他纺织鞋袜 | IM SOOJEONG | 韩国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他纺织制品 | IM SOOJEONG | 韩国 | $5 |
| 2026-02-05 | 其他纺织衬衫 | IM SOOJEONG | 韩国 | $20 |
| 2026-02-05 | 女式外衣 | IM SOOJEONG | 韩国 | $15 |
| 2026-02-05 | 男式纺织裤 | IM SOOJEONG | 韩国 | $40 |
| 2026-02-05 | 其他纺织连衣裙 | IM SOOJEONG | 韩国 | $20 |
| 2026-02-03 | 脱因烘焙咖啡 | TONY HOANG | 美国 | $180 |
| 2026-02-02 | 仿制首饰 | JYP ENTERTAINMENT | — | $5 |
| 2026-02-02 | 其他纺织鞋袜 | JYP ENTERTAINMENT | 韩国 | $10 |