AKIKO VN CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKIKO VN
2
进口笔数
6
出口笔数
$2.5K
进口金额
$15.2K
出口金额
2023-06-21
最近进口
2025-07-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603861124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36A49U3 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Tổ 35, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKIKO VN |
| 企业英文名称 | AKIKO VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 35, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84982501473 |
| 邮箱 | vohungphi1989@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $12.0K |
| 越南 | 4 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CASTEC CO LTD | 日本 | 2 | $2.5K | 其他机器刀具、其他橡胶带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiken JSC | 日本 | 2 | $12.0K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $3.2K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 功能机器零件 | CASTEC CO LTD | 日本 | $250 |
| 2023-06-21 | 功能机器零件 | CASTEC CO LTD | 日本 | $754 |
| 2023-03-02 | 车辆金属配件 | CASTEC CO LTD | 日本 | $383 |
| 2023-03-02 | 非陶瓷绝缘配件 | CASTEC CO LTD | 日本 | $189 |
| 2023-03-02 | 其他机器刀具 | CASTEC CO LTD | 日本 | $389 |
| 2023-03-02 | 非陶瓷绝缘配件 | CASTEC CO LTD | 日本 | $86 |
| 2023-03-02 | 其他钢弹簧 | CASTEC CO LTD | 日本 | $24 |
| 2023-03-02 | 其他机器刀具 | CASTEC CO LTD | 日本 | $389 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他铜制品 | Seiken JSC | 日本 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 其他铜制品 | SEIKEN JSC | 日本 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | SEIKEN JSC | 日本 | $2.2K |
| 2025-05-07 | 其他钢铁制品 | SEIKEN JSC | 日本 | $2.4K |
| 2024-04-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2024-04-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2024-04-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-04-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-04-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2024-04-09 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |