Hieu Thuan Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 904 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Hiếu Thuận
0
进口笔数
904
出口笔数
$0
进口金额
$6.88M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300703945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG05KW9D |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Đường 286 Thôn Châm Khê, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT HIẾU THUẬN |
| 企业英文名称 | HIEU THUAN PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 286 Thôn Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984448576 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 903 | $6.87M |
| 中国台湾 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | 90 | $2.06M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.49M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.07M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.01M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $347.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $215.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $137.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 44 | $116.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $72.3K | 自粘塑料片、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 54 | $28.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 904)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-07-31 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-29 | 木托盘 | Sumi Vietnam Wiring Systems Co., Ltd. | 越南 | $11.5K |
| 2026-07-28 | 其他塑料包装制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $556 |
| 2026-07-27 | 其他塑料包装制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $556 |
| 2026-07-27 | 木托盘 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-07-27 | 木托盘 | Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |