Dai Nam Industrial Science Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHIệP ĐạI NAM
35
进口笔数
204
出口笔数
$330.6K
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106046798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A9GK3D |
| 成立日期 | 2012-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa Nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHIỆP ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM INDUSTRIAL SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa Nhà An Bình 1, Số 3 Trần, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436400111 |
| 邮箱 | dainam@dainamco.vn |
| 官网 | congnghiepdainam.com.vn |
| 传真 | 02435537651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $219.1K |
| 韩国 | 12 | $83.5K |
| 美国 | 2 | $19.1K |
| 意大利 | 4 | $5.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TLSH SAS | 法国 | 3 | $90.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| MVP System Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $69.3K | 其他橡胶带、滑轮飞轮 |
| Anhui Prosper Flow Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Zurn Water LLC | 美国 | 2 | $22.3K | 阀门龙头、其他陶瓷洁具 |
| Fujian Sanhui Fire Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.8K | 减压阀 |
| MVP System | 越南 | 1 | $6.0K | 其他橡胶带、滑轮飞轮 |
| Chengde Ruimai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Yangzhou Huifeng Meter Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.2K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| MATIC S.r.l. | 意大利 | 2 | $2.3K | 制鞋机械、非电气机械零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 60 | $511.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 60 | $505.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $389.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $54.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 减压阀 | TLSH SAS | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $387 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $387 |
| 2026-04-14 | 减压阀 | TLSH SAS | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-14 | 减压阀 | TLSH SAS | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 减压阀 | TLSH SAS | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-21 | 液体流量计 | TLSH SAS | 中国 | $3 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | TLSH SAS | 中国 | $2.8K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 灭火器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-04-23 | 灭火器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-23 | 钢铁软管 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $292 |