Dai Nam Industrial Science Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHIệP ĐạI NAM

35
进口笔数
204
出口笔数
$330.6K
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 5 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $67.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $93.4K · 5 笔出口 $35.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $53.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.0K · 5 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $50.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2025-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-03进口 $24 · 1 笔出口 $89.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $47.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 8 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-10进口 $18.6K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 6 笔2025-12进口 $984 · 2 笔出口 $42.3K · 15 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $50.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 15 笔2026-04进口 $66.5K · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 5 笔2024-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $67.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2024-07进口 $93.4K · 5 笔出口 $35.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 4 笔2024-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $53.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.0K · 5 笔出口 $21.3K · 4 笔2024-12进口 $19.4K · 2 笔出口 $50.2K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $182.3K · 5 笔2025-02进口 $34.4K · 3 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-03进口 $24 · 1 笔出口 $89.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-05进口 $19.1K · 2 笔出口 $47.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 8 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $50.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 8 笔2025-10进口 $18.6K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 6 笔2025-12进口 $984 · 2 笔出口 $42.3K · 15 笔2026-01进口 $23.7K · 2 笔出口 $50.6K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 15 笔2026-04进口 $66.5K · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0106046798
企查查编码QVN8A9GK3D
成立日期2012-11-27
联系地址Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa Nhà An Bình 1, Số 3 Trần Nguyên Đán, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHIỆP ĐẠI NAM
企业英文名称DAI NAM INDUSTRIAL SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3 Khu dịch vụ - văn phòng, Tòa Nhà An Bình 1, Số 3 Trần, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842436400111
邮箱dainam@dainamco.vn
官网congnghiepdainam.com.vn
传真02435537651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401039其他橡胶带
848350滑轮飞轮
848110减压阀
902610液体流量计
902620压力测量仪
848140安全阀
401699其他硫化橡胶制品
842121水净化机械
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
820750可互换钻具
848180阀门龙头
830140其他金属锁
821300剪刀及刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$219.1K
韩国12$83.5K
美国2$19.1K
意大利4$5.1K
中国台湾1$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$1.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLSH SAS法国3$90.2K阀门龙头、安全阀
MVP System Co., Ltd.韩国8$69.3K其他橡胶带、滑轮飞轮
Anhui Prosper Flow Technology Co., Ltd.中国3$54.7K阀门龙头、安全阀
Yuanda Valve Group Co., Ltd.中国1$46.5K阀门龙头、止回阀
Zurn Water LLC美国2$22.3K阀门龙头、其他陶瓷洁具
Fujian Sanhui Fire Equipment Co., Ltd.加拿大1$13.8K减压阀
MVP System越南1$6.0K其他橡胶带、滑轮飞轮
Chengde Ruimai Trading Co., Ltd.中国1$5.8K阀门龙头、止回阀
Yangzhou Huifeng Meter Co., Ltd.中国3$5.2K压力测量仪、液体气体测量仪
MATIC S.r.l.意大利2$2.3K制鞋机械、非电气机械零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南60$511.1K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南60$505.9K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南55$389.9K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南27$54.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南2$6.9K锂离子电池、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14减压阀TLSH SAS中国$12.7K
2026-04-14阀门龙头TLSH SAS中国$387
2026-04-14阀门龙头TLSH SAS中国$14.0K
2026-04-14阀门龙头TLSH SAS中国$387
2026-04-14减压阀TLSH SAS中国$12.7K
2026-04-14减压阀TLSH SAS中国$6.2K
2026-04-14减压阀TLSH SAS中国$6.2K
2026-04-14阀门龙头TLSH SAS中国$14.0K
2026-01-21液体流量计TLSH SAS中国$3
2026-01-21阀门龙头TLSH SAS中国$2.8K

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$323
2026-04-23其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-23其他钢铁制品SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$230
2026-04-23钢铁软管SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-23灭火器SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$270
2026-04-23阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$323
2026-04-23灭火器SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$270
2026-04-23阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$292
2026-04-23钢铁软管SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-23阀门龙头SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD越南$292

相关企业 · 同类产品

Dai Nam Industrial Science Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →