HIEP VUONG TRADING & IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HIệP VượNG
8
进口笔数
2
出口笔数
$65.7K
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-05-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312553867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WGAJTE |
| 成立日期 | 2013-11-20 |
| 联系地址 | 191/15 Đường số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HIỆP VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HIEP VUONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191/15 Đường số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835106084 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $65.0K |
| 中国 | 1 | $720 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $65.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| LI HONG INTERNATIONAL INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $720 | 轻质涂布纸、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非瓦楞折叠盒 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $481 |
| 2026-06-25 | 非瓦楞折叠盒 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-06-23 | 其他纸制品 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-06-23 | 印刷标签 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-06-23 | 其他纸制品 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-23 | 瓦楞纸箱 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-06-17 | 印刷标签 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 未印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-28 | 印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-05-28 | 印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-05-28 | 印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-05-28 | 印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-05-28 | 未印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-28 | 印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2026-05-28 | 未印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-05-28 | 印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-05-28 | 未印刷标签 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $183 |