Vina Metal Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 镍废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VINA METAL
17
进口笔数
61
出口笔数
$2.20M
进口金额
$4.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202188192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3FDNV8F |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Số 1017 Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VINA METAL |
| 企业英文名称 | VINA METAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1017 Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969336888 |
| 邮箱 | PhamLinhLDC@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 750300 | 镍废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 810830 | 钛废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $2.18M |
| 中国 | 1 | $21.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $3.27M |
| 越南 | 16 | $1.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $2.15M | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Sunjin Jawon | 中国 | 1 | $21.4K | 其他离心机、皮带输送机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Jin Ja Won | 韩国 | 41 | $2.86M | 镍废料、其他钢铁废料 |
| Sun Jin Ja Won | 越南 | 16 | $1.37M | 镍废料、钛废料 |
| Sunjin Metal Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $410.8K | 镍废料 |
| SUNJIN METAL CO.,LTD | 2 | $157.3K | 镍废料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜废料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 不锈钢废料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-18 | 铜废料 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $246.7K |
| 2026-04-18 | 铜废料 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $246.7K |
| 2026-04-17 | 铜废料 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $246.7K |
| 2026-03-19 | 铜废料 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $150.3K |
| 2026-03-19 | 铜废料 | ROCOM ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $150.3K |
| 2026-03-13 | 铜废料 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $8.2K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 镍废料 | SUNJIN METAL CO.,LTD | — | $79.0K |
| 2026-04-13 | 镍废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $18.0K |
| 2026-04-13 | 钛废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $3.4K |
| 2026-04-12 | 其他钢铁废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $282 |
| 2026-04-12 | 其他钢铁废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-01 | 镍废料 | SUNJIN METAL CO.,LTD | — | $78.3K |
| 2026-03-31 | 镍废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $68.8K |
| 2026-03-31 | 钛废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 镍废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $80.6K |
| 2026-01-28 | 镍废料 | Sun Jin Ja Won | 韩国 | $97.0K |