VIC International Container Transport Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI CONTAINER QUốC Tế VIC

162
进口笔数
1
出口笔数
$5.30M
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-15
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $607.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $316.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $235.1K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $427.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $261.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $139.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $607.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $157.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $316.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $113.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $57.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $235.1K · 6 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-02进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $427.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $149.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $245.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $261.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $193.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $139.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $252.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $607.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201057969
企查查编码QVNR5HKPT9
成立日期2010-04-15
联系地址Số 109 đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CONTAINER QUỐC TẾ VIC
企业英文名称VIC INTERNATIONAL CONTAINER TRANSPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 109 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+842253556219
邮箱info@vicl.vn
官网vicl.vn
传真02256505467
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841440牵引式空压机
843143钻探机械零件
400911硫化橡胶管
841459其他风扇
846719非旋转气动手工具
820719岩石钻具
392190非泡沫塑料片
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
442199其他木制品
731700钢铁钉及U形钉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$5.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$6.8K
捷克1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Fordy Imp. & Exp. Co., Ltd.中国45$1.22M其他功能机器、混合机
Zhejiang Kaishan Compressor Co., Ltd.中国13$560.0K牵引式空压机、气体过滤机械
Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd.中国7$533.1K其他塑胶鞋、其他离心泵
Taizhou Kaiqiu Drilling Tools Co., Ltd.中国7$514.2K岩石钻具、气动直线发动机
Quzhou Sunmine Machinery Co., Ltd.中国10$335.8K750W-75kW交流电机、其他气泵
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国18$322.4K其他塑料制品、电力控制板
Zhejiang Kaishan Heavy Industry Co., Ltd.中国5$313.9K自推进钻机、其他钢铁制品
Kaishan Compressor (Hong Kong) Co., Ltd.中国7$234.8K其他气泵、工业干燥机
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国20$210.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
Taizhou Jialiang Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国6$143.3K其他功能机器、其他气泵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bui Van Danh德国1$6.8K其他木制品、木颗粒
Bui Van Danh捷克1$400未煮意面、烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非泡沫橡胶密封件QUZHOU MUXIONG MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$380
2026-04-29非泡沫橡胶密封件QUZHOU MUXIONG MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$380
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$900
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$4.5K
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$12.3K
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$12.3K
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$4.5K
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$2.5K
2026-04-28其他风扇ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD中国$900

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-15钢铁钉类制品BUI VAN DANH捷克$200
2025-01-15其他木制品BUI VAN DANH德国$6.8K
2025-01-15钢铁钉类制品BUI VAN DANH捷克$200

相关企业 · 同类产品

VIC International Container Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →