VIC International Container Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI CONTAINER QUốC Tế VIC
162
进口笔数
1
出口笔数
$5.30M
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-01-15
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201057969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5HKPT9 |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Số 109 đường Đằng Hải, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CONTAINER QUỐC TẾ VIC |
| 企业英文名称 | VIC INTERNATIONAL CONTAINER TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +842253556219 |
| 邮箱 | info@vicl.vn |
| 官网 | vicl.vn |
| 传真 | 02256505467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 162 | $5.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.8K |
| 捷克 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fordy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.22M | 其他功能机器、混合机 |
| Zhejiang Kaishan Compressor Co., Ltd. | 中国 | 13 | $560.0K | 牵引式空压机、气体过滤机械 |
| Ningbo We Can Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $533.1K | 其他塑胶鞋、其他离心泵 |
| Taizhou Kaiqiu Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $514.2K | 岩石钻具、气动直线发动机 |
| Quzhou Sunmine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $335.8K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $322.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Zhejiang Kaishan Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $313.9K | 自推进钻机、其他钢铁制品 |
| Kaishan Compressor (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $234.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $210.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Taizhou Jialiang Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.3K | 其他功能机器、其他气泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bui Van Danh | 德国 | 1 | $6.8K | 其他木制品、木颗粒 |
| Bui Van Danh | 捷克 | 1 | $400 | 未煮意面、烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | QUZHOU MUXIONG MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-29 | 非泡沫橡胶密封件 | QUZHOU MUXIONG MACHINERY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | ZHEJIANG FORDY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 钢铁钉类制品 | BUI VAN DANH | 捷克 | $200 |
| 2025-01-15 | 其他木制品 | BUI VAN DANH | 德国 | $6.8K |
| 2025-01-15 | 钢铁钉类制品 | BUI VAN DANH | 捷克 | $200 |