Metal Sun Flower Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH METAL SUN FLOWER
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$744.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN892EBTQ |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Hạ, Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METAL SUN FLOWER |
| 企业英文名称 | METAL SUN FLOWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Hạ, Xã Vĩnh An, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84389062102 |
| 邮箱 | duonginoxf.1993@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722599 | 其他合金钢平板轧材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $508.5K |
| 韩国 | 4 | $235.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $268.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wellkim Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $225.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Laton Rosin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $106.9K | 松香酸、辛基酚壬基酚 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 4 | $22.2K | 热轧钢条<14mm、镀锌钢板 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Dong Shin Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 冷轧不锈钢 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $731 |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $731 |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO | 越南 | $5.4K |