Metal Sun Flower Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 冷轧不锈钢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH METAL SUN FLOWER

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$744.4K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500677026
企查查编码QVN892EBTQ
成立日期2022-01-05
联系地址Thôn Hoàng Hạ, Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH METAL SUN FLOWER
企业英文名称METAL SUN FLOWER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Hạ, Xã Vĩnh An, Phú Thọ
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84389062102
邮箱duonginoxf.1993@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722020冷轧不锈钢
722599其他合金钢平板轧材
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722220不锈钢棒材
730661焊接方钢管
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721935冷轧不锈钢薄板
730449不锈钢圆管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$508.5K
韩国4$235.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南32$268.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wellkim Co., Ltd.韩国3$225.0K不锈钢冷轧板(1-3mm)
Laton Rosin Vietnam Co., Ltd.越南11$106.9K松香酸、辛基酚壬基酚
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南1$69.2K其他塑料制品、其他铝制品
Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company越南4$22.2K热轧钢条<14mm、镀锌钢板
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南2$13.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南3$12.1K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Dong Shin Metal Vina Co., Ltd.越南6$9.3K合金钢扁轧材、镀锌钢带
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南2$4.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南4$1.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28冷轧不锈钢Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-28冷轧不锈钢Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-28冷轧不锈钢Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-28冷轧不锈钢Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-19冷轧不锈钢CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.0K
2026-04-19冷轧不锈钢CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.0K
2026-04-17焊接方钢管DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$731
2026-04-17焊接方钢管DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$731
2026-04-17焊接方钢管DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$5.4K
2026-04-17焊接方钢管DUCKSHIN HOUSING VIETNAM ONE MEMBER LTD LIABILITY CO越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

Metal Sun Flower Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →