Viet Nam Oil & Retail Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OIL AND RETAIL VIệT NAM
119
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110090020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4RNS32 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OIL AND RETAIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM OIL AND RETAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109 ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +84902031077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 119 | $3.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVM Trading Co., Ltd. | 泰国 | 118 | $3.37M | 非轻质石油、非棉针织背心 |
| PTT Oil & Retail Business Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10 | 其他煤焦油、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $15.9K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | TVM TRADING CO LTD | 泰国 | $15.9K |