Hai Long Aquatic Product Foods Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THựC PHẩM THUỷ SảN HảI LONG
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$3.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315297587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJWVJ47 |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | 409/40/66/53/27 Đường TCH 13, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM THUỶ SẢN HẢI LONG |
| 企业英文名称 | HAI LONG AQUATIC PRODUCT FOODS TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 409/40/66/53/27 Đường TCH 13, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84903325569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $2.11M |
| 阿联酋 | 10 | $420.4K |
| 新加坡 | 9 | $413.9K |
| 墨西哥 | 12 | $396.5K |
| 中国香港 | 4 | $152.7K |
| 卡塔尔 | 3 | $72.3K |
| 英国 | 1 | $40.4K |
| 美国 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ocean Cross General Trading LLC | 越南 | 43 | $1.56M | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $413.9K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Ocean Cross General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $347.0K | 其他冷冻鱼、碾磨大米 |
| Mila & Miles Co. | 越南 | 4 | $209.6K | 冻罗非鱼、冻鲶鱼片 |
| Mila & Miles Co. | 墨西哥 | 4 | $179.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| A One International Trading LLC | 越南 | 4 | $158.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| East China Seas Holdings Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $152.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Distribuidora de Mariscos Sonora Querida, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $125.7K | 冻罗非鱼、冻罗非鱼片 |
| RAHAL AL ANDALUS CO LTD | 2 | $78.7K | 其他冷冻鱼 | |
| Ocean Cross General Trading LLC | 卡塔尔 | 3 | $72.3K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻罗非鱼 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $47.5K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻鱼 | RAHAL AL ANDALUS CO LTD | — | $42.3K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | OCEAN CROSS GENERAL TRADING L.L.C | 阿联酋 | $47.0K |
| 2026-04-22 | 其他冷冻鱼 | OCEAN CROSS GENERAL TRADING L.L.C | 阿联酋 | $21.8K |
| 2026-04-13 | 冻罗非鱼 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $47.5K |
| 2026-04-06 | 冻罗非鱼 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $47.6K |
| 2026-03-23 | 冻罗非鱼 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $46.7K |
| 2026-03-23 | 冻罗非鱼 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $47.8K |
| 2026-03-02 | 冻罗非鱼 | HORIZON ASIAN PTE. LTD. | 新加坡 | $44.1K |
| 2026-02-11 | 其他冷冻鱼 | RAHAL AL ANDALUS CO LTD | — | $36.4K |