MINH AN SERVICES DEVELOPMENT & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN DịCH Vụ MINH AN
1
进口笔数
69
出口笔数
$222
进口金额
$221.7K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201984593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9J2VFM |
| 成立日期 | 2019-09-21 |
| 联系地址 | Số 3/113 Tổ Hải Triều 3, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MINH AN |
| 企业英文名称 | MINH AN SERVICES DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3/113 Tổ Hải Triều 3, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84862323488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441252 | 非针叶木细木工板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $222 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $215.8K |
| 中国香港 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $222 | 带接头绝缘电线、电器装置零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | 6 | $59.7K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 15 | $48.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 8 | $42.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| EST VINA HAIPHONG CO LTD | 越南 | 5 | $24.2K | 自粘塑料片、涂层钢板 |
| HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | 13 | $10.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH OHSUNG VINA | 越南 | 2 | $9.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FINPROJECT VIET NAM CO LTD | 越南 | 7 | $7.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他着色制剂 |
| LEPUTAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $3.7K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| ZEON MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $849 | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 木托盘 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $222 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $697 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $295 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $726 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $219 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $253 |
| 2026-04-23 | 其他针叶木胶合板 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $861 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $227 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754) | 越南 | $414 |