MINH AN SERVICES DEVELOPMENT & TRADING INVESTMENT CO LTD

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và PHáT TRIểN DịCH Vụ MINH AN

1
进口笔数
69
出口笔数
$222
进口金额
$221.7K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $815 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 1 笔2024-07进口 $222 · 1 笔出口 $871 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $607 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $815 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $871 · 1 笔2024-07进口 $222 · 1 笔出口 $871 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0201984593
企查查编码QVNE9J2VFM
成立日期2019-09-21
联系地址Số 3/113 Tổ Hải Triều 3, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MINH AN
企业英文名称MINH AN SERVICES DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/113 Tổ Hải Triều 3, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84862323488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441520木托盘

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
392390其他塑料包装制品
440929其他非针叶木
441299其他针叶木胶合板
442199其他木制品
441252非针叶木细木工板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$222

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$215.8K
中国香港1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南1$222带接头绝缘电线、电器装置零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南6$59.7K贱金属配件、其他钢铁制品
NICHIAS HAIPHONG CO LTD越南15$48.3K贱金属配件、其他钢铁制品
SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南8$42.6K阀门零件、其他钢铁制品
EST VINA HAIPHONG CO LTD越南5$24.2K自粘塑料片、涂层钢板
HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南13$10.4K印刷电路、多层陶瓷电容
CONG TY TNHH OHSUNG VINA越南2$9.5K其他塑料制品、其他铝制品
KOMASPEC VIETNAM CO LTD越南3$7.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
FINPROJECT VIET NAM CO LTD越南7$7.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他着色制剂
LEPUTAI VIETNAM CO LTD越南6$3.7K其他塑料制品、其他印刷机零件
ZEON MFG VIETNAM CO LTD越南2$849冷轧钢片、冷轧钢板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30木托盘HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$222

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$697
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$295
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$726
2026-04-23木托盘CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$219
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$124
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$253
2026-04-23其他针叶木胶合板CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$861
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$227
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$124
2026-04-23木制包装容器CONG TY TNHH NICHIAS HAI PHONG (MST:0200430754)越南$414

相关企业 · 同类产品

MINH AN SERVICES DEVELOPMENT & TRADING INVESTMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →