JINWANG TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI JINWANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318133587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD6TCDX |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | 105/7 Trần Quý, Phường 4, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI JINWANG |
| 企业英文名称 | JINWANG TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105/7 Trần Quý, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903390118 |
| 邮箱 | ngocdung1585@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | 4 | $37.6K | 其他钢弹簧、钢铁弹簧 |
| HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $8.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $813 |
| 2025-07-21 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-07-21 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $718 |
| 2025-07-21 | 钢铁弹簧 | NINGBO MINGLI SPRING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 轴承座 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $609 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁非螺纹件 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-11 | 其他钢铁非螺纹件 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $554 |
| 2025-06-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-06-11 | 轴承座 | HANGZHOU JUKE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |