Hong Quan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Quân
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.12M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101000133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKY9H86 |
| 成立日期 | 2000-03-28 |
| 联系地址 | Số 809, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HONG QUAN COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 809, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438773188 |
| 邮箱 | hongquan1964@gmail.com |
| 传真 | 0438776617 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $355.1K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Jinyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176.5K | 其他离心泵、自推进起重机 |
| Plax Inc. | 加拿大 | 2 | $145.1K | 自推进起重机 |
| Nishin International Co., Ltd. | 日本 | 2 | $131.6K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $130.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 2 | $115.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Asiawide Equipment Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $65.6K | 其他升降机械、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 自推进起重机 | Cosmos Corp. | 日本 | $55.0K |
| 2025-12-08 | 自推进起重机 | Asiawide Equipment Exports Pty Ltd | 日本 | $65.6K |
| 2025-11-28 | 自推进起重机 | Cosmos Corp. | 日本 | $60.0K |
| 2025-10-14 | 自推进起重机 | Plax Inc. | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-14 | 自推进起重机 | Plax Inc. | 日本 | $10.3K |
| 2025-10-14 | 自推进起重机 | Plax Inc. | 日本 | $12.9K |
| 2025-10-14 | 自推进起重机 | Plax Inc. | 日本 | $3.9K |
| 2025-10-14 | 自推进起重机 | Plax Inc. | 日本 | $23.2K |
| 2025-10-08 | 自推进起重机 | Plax Inc. | 日本 | $93.6K |
| 2024-08-17 | 土方机械零件 | Nishin International Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |