Haeyoun Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAEYOUN VINA
2
进口笔数
108
出口笔数
$5.3K
进口金额
$460.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301175991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHVRUE3 |
| 成立日期 | 2021-05-13 |
| 联系地址 | Số 72 Ngõ 319 Nguyễn Trãi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAEYOUN VINA |
| 企业英文名称 | HAEYOUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Ngõ 319 Nguyễn Trãi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84983531801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $460.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samjung LED Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.8K | 非LED电灯、放电灯 |
| Nambu Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $478 | 非旋转气动手工具、吸尘器零件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 47 | $225.4K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 40 | $198.9K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| SG Electronics Vina Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Soosan Enesol Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SNJ Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | PET塑料片材、初级硅氧烷 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $867 | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | LED照明灯具 | Samjung LED Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | LED照明灯具 | Samjung LED Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-03-16 | 非旋转气动手工具 | NAMBU. CO., LTD | 韩国 | $478 |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 贱金属配件 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $21 |
| 2026-04-29 | 其他硫化橡胶制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $95 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 其他头饰 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $156 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $358 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $183 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $17 |
| 2026-04-28 | 30公斤以下称重机 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $228 |