Haeyoun Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAEYOUN VINA

2
进口笔数
108
出口笔数
$5.3K
进口金额
$460.4K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-03进口 $478 · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-03进口 $478 · 1 笔出口 $9.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2026-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301175991
企查查编码QVNTHVRUE3
成立日期2021-05-13
联系地址Số 72 Ngõ 319 Nguyễn Trãi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAEYOUN VINA
企业英文名称HAEYOUN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 72 Ngõ 319 Nguyễn Trãi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84983531801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846719非旋转气动手工具
940521LED照明灯具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
392010乙烯聚合物塑料
960390扫帚刷子
961210打字机色带
630710清洁用布
490890非玻璃化转印纸
401519非医用橡胶手套
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$460.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samjung LED Co., Ltd.韩国1$4.8K非LED电灯、放电灯
Nambu Co., Ltd.韩国1$478非旋转气动手工具、吸尘器零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nex Vina Co., Ltd.越南47$225.4K自粘塑料片、其他塑料包装制品
Jaehyun Vina Co., Ltd.越南40$198.9K其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片
SG Electronics Vina Co., Ltd.新加坡3$17.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd.越南3$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南4$4.2K其他塑料制品、瓦楞纸箱
DYT Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Soosan Enesol Vina Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
SNJ Tech Vina Co., Ltd.越南1$1.7KPET塑料片材、初级硅氧烷
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K金属加工机刀、其他钢铁制品
FINE MS VINA Co., Ltd.越南1$867其他锻钢制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13LED照明灯具Samjung LED Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-13LED照明灯具Samjung LED Co., Ltd.韩国$2.4K
2024-03-16非旋转气动手工具NAMBU. CO., LTD韩国$478

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29贱金属配件JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$21
2026-04-29其他硫化橡胶制品JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$95
2026-04-29其他钢铁制品JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$15
2026-04-29其他头饰JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$23
2026-04-29非轻质石油JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$156
2026-04-29非玻璃化转印纸JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$358
2026-04-29非玻璃化转印纸JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$183
2026-04-29非医用橡胶手套JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$2.3K
2026-04-28绝缘电线JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$17
2026-04-2830公斤以下称重机JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO越南$228

相关企业 · 同类产品

Haeyoun Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →