AUSVIET FOOD VN Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AUSVIET FOOD VN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$118.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316456624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92T5EJE |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | 120/61/3 đường 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AUSVIET FOOD VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/61/3 đường 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903722361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170114 | 原蔗糖 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $59.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $59.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ausviet Food Pty Ltd | 越南 | 3 | $59.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Ausviet Food Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $59.0K | 未煮意面、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 原蔗糖 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-11-04 | 原蔗糖 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2025-11-04 | 其他纸制品 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $725 |
| 2025-01-13 | 其他加工水果 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $195 |
| 2025-01-13 | 混合调味料 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $169 |
| 2025-01-13 | 鱼肉制品 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $607 |
| 2025-01-13 | 鱼肉制品 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $317 |
| 2025-01-13 | 原蔗糖 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2025-01-13 | 其他加工水果 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $161 |
| 2025-01-13 | 鱼肉制品 | AUSVIET FOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $317 |