Tanoli New Vision Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tầm Nhìn Mới Tanoli
14
进口笔数
0
出口笔数
$83.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313136305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y54BN7 |
| 成立日期 | 2015-02-11 |
| 联系地址 | 466/4 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẦM NHÌN MỚI TANOLI |
| 企业英文名称 | TANOLI NEW VISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 466/4 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại Nghị định 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính Phủ; Thông tư 08/2013/TT-BCT ngày 22/04/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84977090119 |
| 邮箱 | tanolinewvision@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 910990 | 非电动钟表机芯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 14 | $83.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanoli Best Season Enterprises | 巴基斯坦 | 11 | $66.4K | 盐及氯化钠、其他石制品 |
| Tanoli Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $16.8K | 盐及氯化钠、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $200 |
| 2025-07-08 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $2.5K |
| 2025-07-08 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $750 |
| 2025-07-08 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $960 |
| 2025-07-08 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $100 |
| 2025-07-08 | 盐及氯化钠 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $440 |
| 2025-07-08 | 盐及氯化钠 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $1.3K |
| 2025-07-08 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $60 |
| 2025-05-23 | 盐及氯化钠 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $6.3K |
| 2024-09-10 | 其他石制品 | TANOLI BEST SEASON ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $3.0K |