Foster Vietnam Foundry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铝板/片/带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHôM FOSTER VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$281.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108307621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF65UTX |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | N10 – LK 398 Khu A, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM FOSTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOSTER VIETNAM FOUNDRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | N10 – LK 398 Khu A, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $281.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TG Aluminum Co., Ltd. | 中国 | 4 | $281.8K | 铝合金板材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 可互换冲压工具 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2023-05-27 | 铝合金板材 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $69.2K |
| 2023-04-17 | 铝板/片/带 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $57.7K |
| 2023-04-17 | 铝板/片 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-04-17 | 镀锌钢板 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-03-31 | 25-70克非织造布 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-03-31 | 铝板/片/带 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $52.2K |
| 2023-03-14 | 铝板/片/带 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-03-14 | 铝板/片/带 | TG ALUMINUM CO LTD | 中国 | $56.3K |