Khang Viet Trading Services Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Khang Việt
149
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304128562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH3E170 |
| 成立日期 | 2005-12-12 |
| 联系地址 | 53/15 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT KHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | khang viet trading services manufacturing co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/15 Nguyễn Khắc Nhu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838377347 |
| 邮箱 | khanh@cnnits.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540710 | 高强力机织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $1.05M |
| 新加坡 | 11 | $177.4K |
| 中国 | 3 | $4.4K |
| 韩国 | 2 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.05M | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Invista Singapore Fibres Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $177.4K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| K&V Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
| PT GISTEX | 葡萄牙 | 1 | $2.7K | 聚酯长丝织物、高强力机织物 |
| Wujiang Jiali Advanced Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Runteks (Xiamen) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $829 | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-18 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-03-16 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2026-03-12 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2025-12-22 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-20 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-01 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-11-26 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-11-24 | 聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.2K |