Shinrai Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP SHINRAI VIệT NAM
- 邮箱1
33
进口笔数
0
出口笔数
$301.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801136965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7WF2VB |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 155B phố Quang Trung, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SHINRAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHINRAI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84911102338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $133.3K |
| 中国台湾 | 17 | $119.5K |
| 中国 | 3 | $46.4K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyo (Singapore) Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $133.3K | 非不锈钢机织物、涂层钢丝制品 |
| CHANDOX PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $60.5K | 机床零件及夹具、机床零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.4K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| LI CHOU MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $40.6K | 8465机器零件、机床零件 |
| Mascot Machines | 印度 | 2 | $18.4K | 加强橡胶带、喷雾机零件 |
| Super Systems Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 气体烟雾分析仪、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | TAIYO (SINGAPORE) TRADING PTE. LTD. | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | TAIYO (SINGAPORE) TRADING PTE. LTD. | 日本 | $9.4K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-14 | 不锈钢圆管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | LI CHOU MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | LI CHOU MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | LI CHOU MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-03 | 8465机器零件 | LI CHOU MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |