Hai Long Packaging Production Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Bao Bì Hải Long
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$750.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311623695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UMF5K4 |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | 267 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT BAO BÌ HẢI LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 263 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838125614 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 29 | $534.8K |
| 柬埔寨 | 10 | $213.4K |
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CBF Pharma Co., Ltd. | 越南 | 29 | $534.8K | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
| Mrs. Kuon Theavy | 柬埔寨 | 10 | $213.4K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $13.8K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $789 |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 纸制包装容器 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 纸制包装容器 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $4.7K |
| 2026-04-02 | 纸制包装容器 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 纸制包装容器 | MRS KUON THEAVY | 柬埔寨 | $4.5K |