Hiep Thanh Tien Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì HIệP THàNH TIếN
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$432.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316125855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TQPNK3 |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | 37/5 Đặng Minh Trứ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ HIỆP THÀNH TIẾN |
| 企业英文名称 | HIEP THANH TIEN PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 37/5 Đặng Minh Trứ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84936406339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $432.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanqi (Viet Nam) New Material Co., Ltd. | 越南 | 78 | $394.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $18.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $792 |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $576 |
| 2026-04-08 | 非瓦楞折叠盒 | SANQI (VIET NAM) NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $576 |