Non Nuoc Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Non Nước
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$3.18M
出口金额
—
最近进口
2023-10-17
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900227843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB7SMSA |
| 成立日期 | 2005-06-09 |
| 联系地址 | Số 32, đường Mỹ Sơn, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NON NƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường Mỹ Sơn, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 电话 | +842053870091 |
| 传真 | 02053870091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $3.10M |
| 越南 | 1 | $77.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Youchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $677.5K | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Xinghang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $586.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Rongguo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 7 | $499.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Wenzhou Jingsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $481.0K | 鲜榴莲、带壳花生 |
| Pingxiang Guangteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $220.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Wuhan Qingyiman Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $216.5K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Heshan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $211.5K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Pintuantuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.6K | 鲜榴莲、钛矿砂 |
| Ping Xiang Xing Hang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Qingdao Ruiwana International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.1K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | PING XIANG XING HANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $55.7K |
| 2023-10-10 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $54.2K |
| 2023-10-10 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-09-27 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $50.3K |
| 2023-09-15 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $58.4K |
| 2023-09-06 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $54.5K |
| 2023-08-27 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $49.8K |
| 2023-08-20 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $55.7K |
| 2023-08-17 | 鲜榴莲 | WENZHOU JINGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $54.3K |