Thanh Trung Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,293 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THANH TRUNG
0
进口笔数
1,293
出口笔数
$0
进口金额
$92.44M
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603544076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR5RMKNF |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số 20, đường Hồ Thị Hương, KP 1, Phường Xuân Trung, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THANH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường Hồ Thị Hương, KP 11, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938532111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 815 | $58.99M |
| 越南 | 52 | $4.21M |
| 澳大利亚 | 1 | $26.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 433 | $32.68M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 368 | $25.28M | 鲜榴莲 | |
| Yiwu Shengzhao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 263 | $16.99M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 66 | $4.51M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Guiyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 46 | $3.65M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd. | 27 | $1.82M | 鲜榴莲 | |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 26 | $1.82M | 鲜榴莲 | |
| Lion King Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.81M | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| Yiwu Titong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.62M | 其他冷冻水果坚果、其他食用蔬菜 |
| Guangxi Runsenyuan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.12M | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1,293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65.7K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $479 |
| 2025-11-10 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-11-09 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-09 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2025-11-09 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $64.9K |
| 2025-11-09 | 鲜榴莲 | YIWU SHENGZHAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |