Thanh Phong Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ THANH PHONG
0
进口笔数
390
出口笔数
$0
进口金额
$19.53M
出口金额
—
最近进口
2024-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300727589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCBF3X9 |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 092, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 092, đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0917135911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 368 | $18.57M |
| 越南 | 17 | $864.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 181 | $11.27M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Qupai Fruit Co., Ltd. | 中国 | 90 | $6.34M | 鲜榴莲、菠萝 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $759.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Qupai Fruit Co., Ltd. | 越南 | 9 | $613.4K | 鲜榴莲 |
| Hekou Yifeng Commercial & Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $194.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd. | 5 | $96.4K | 其他鲜果 | |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Huiyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 鲜榴莲 |
| Hekou Zhongwei Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Jialiyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $925 |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $489 |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $68.0K |
| 2024-01-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN QUPAI FRUIT CO., LTD | 中国 | $10.7K |