Nghia Tin Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK NGHĩA TíN
0
进口笔数
1,122
出口笔数
$0
进口金额
$60.59M
出口金额
—
最近进口
2024-12-10
最近出口
0
供应商数
55
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900898827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VN181N |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Số 80 đường Lê Lợi, khối 11, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK NGHĨA TÍN |
| 企业英文名称 | NGHIA TIN IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 239 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | 0949238888 |
| 邮箱 | nghiatincorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,080 | $58.34M |
| 中国 | 42 | $2.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 越南 | 292 | $14.94M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 越南 | 151 | $6.88M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Jin Yixin Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 69 | $4.09M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 68 | $3.68M | 鲜榴莲、高淀粉木薯 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.62M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 48 | $3.12M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Guangxi Tiankui New Energy Co., Ltd. | 越南 | 54 | $2.94M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd. | 越南 | 45 | $2.75M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.63M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Runsheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 38 | $2.13M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD | 越南 | $47.4K |
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIN YIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $51.4K |
| 2024-12-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.4K |
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD | 越南 | $50.0K |
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD | 越南 | $47.4K |
| 2024-12-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD | 中国 | $41.6K |
| 2024-12-10 | 其他鲜果 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD | 越南 | $52.9K |