Nghia Tin Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,122 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK NGHĩA TíN

0
进口笔数
1,122
出口笔数
$0
进口金额
$60.59M
出口金额
最近进口
2024-12-10
最近出口
0
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.52M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $967.8K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.30M · 159 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.52M · 363 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.97M · 353 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.16M · 114 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 56 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3632022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $967.8K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.30M · 159 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.52M · 363 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.97M · 353 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.16M · 114 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 56 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 58 笔

工商档案

企业注册号4900898827
企查查编码QVN4VN181N
成立日期2023-10-19
联系地址Số 80 đường Lê Lợi, khối 11, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK NGHĨA TÍN
企业英文名称NGHIA TIN IMPORT – EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 239 đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không
电话0949238888
邮箱nghiatincorp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,080$58.34M
中国42$2.25M

贸易伙伴

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.越南292$14.94M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.越南151$6.88M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Jin Yixin Supply Chain Management Co., Ltd.越南69$4.09M鲜榴莲、鲜西瓜
Hekou Fujusheng Trading Co., Ltd.越南68$3.68M鲜榴莲、高淀粉木薯
Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd.越南65$3.62M鲜榴莲、其他鲜果
HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD中国台湾48$3.12M鲜榴莲、鲜西瓜
Guangxi Tiankui New Energy Co., Ltd.越南54$2.94M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Honghongxin International Trade Co., Ltd.越南45$2.75M其他鲜果、鲜榴莲
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.越南46$2.63M鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Runsheng Trading Co., Ltd.越南38$2.13M鲜西瓜、鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10其他鲜果SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$13.0K
2024-12-10鲜榴莲SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD越南$47.4K
2024-12-10鲜榴莲SHENZHEN JIN YIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$51.4K
2024-12-10其他鲜果SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$16.4K
2024-12-10鲜榴莲SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD越南$50.0K
2024-12-10鲜榴莲SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO LTD越南$47.4K
2024-12-10其他鲜果SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$16.5K
2024-12-10鲜榴莲SHENZHEN YUEDINGTAI TRADING CO., LTD中国$41.6K
2024-12-10其他鲜果SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD越南$13.2K
2024-12-09鲜榴莲SUZHOU YI YONG SHANG TRADING CO LTD越南$52.9K

相关企业 · 同类产品

Nghia Tin Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →