Khanh Hoa Salt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH muối Khánh Hoà
1
进口笔数
0
出口笔数
$688.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200459880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9A9UCJ |
| 成立日期 | 2002-04-17 |
| 联系地址 | Khu Nam Phát II, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUỐI KHÁNH HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phú Hải, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh, chế biến và xuất nhập khẩu muối các loại (muối tinh, muối i ốt, muối tiêu dùng, muối công nghiệp). - Sản xuất, kinh doanh, chế biến thực phẩm (nước mắm, mari, sì dầu, tương ớt, rau, quả, mì ăn liền, thủy hải sản, bánh, kẹo, rượu, bia, nước giải khát), thức ăn gia súc. - Kinh doanh nguyên - vật liệu xây dựng, than. - Kinh doanh và dịch vụ xăng, dầu. - Kinh doanh vận tải hàng hóa, hàng hóa thủy-bộ. - Môi giới, dịch vụ, đại lý, kinh doanh vận tải hàng khách đường thủy - bộ ven biển. - Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ thương mại. Đại lý, ký gửi, ủy thác hàng hóa, ủy thác xuất nhập khẩu. - Đầu tư kinh doanh bất động sản. Đầu tư xây dựng cơ bản nhà ở, thủy lợi. - Kinh doanh, đại lý vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng, phương tiện vận tải, xe máy, điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, may mặc, bông vải sợi, giấy, lương thực, thực phẩm, nông sản, bến bãi, kho tàng, bao bì, xăng dầu, vật tư thiết bị chuyên dùng ngành muối, khách sạn, nhà hàng, dịch vụ ăn uống, du lịch lữ hành. - Sản xuất và kinh doanh bột canh. - Dịch vụ vận tải thuỷ, bộ. - Xây dựng công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông./. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của nhà nước). |
| 电话 | 02253581589 |
| 邮箱 | phangkhanhhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $688.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $688.5K | 其他橡塑机械、吹塑机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 农产品干燥机 | Dongxing Ju Hai Materials Co., Ltd. | 中国 | $688.5K |