Sensata Electronic Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử SENSATA VIệT NAM
36
进口笔数
50
出口笔数
$749.4K
进口金额
$971.7K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBQQQR8 |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 2 (Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 56), số 12, Lương Văn Can, Khu Yna, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ SENSATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SENSATA VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 (Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 56), số 12, Lương Văn Can, Khu Yna, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0876326039 |
| 邮箱 | chen@inzotok.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $749.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $971.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 36 | $749.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $515.6K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $449.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 18 | $6.3K | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑胶涂层手套 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2026-07-29 | 塑胶涂层手套 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-29 | 合成纤维手套 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-07-29 | 清洁用布 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-29 | 合成纤维手套 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 塑胶涂层手套 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | Yangzhou Inzo Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-07-20 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-07-07 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-07-06 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-05-12 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | $313 |