Orient Marine Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Biển Đông
20
进口笔数
0
出口笔数
$872.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101303378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BJESF9 |
| 成立日期 | 2002-10-31 |
| 联系地址 | Phòng 36B2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | ORIENT MARINE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 36B2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842438461826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 851432 | 工业电炉 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $708.9K |
| 英国 | 11 | $59.1K |
| 德国 | 1 | $51.7K |
| 中国台湾 | 1 | $28.5K |
| 韩国 | 1 | $24.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $682.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| GLOBAL RESOURCES ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $51.7K | 其他电炉 |
| Ascott Analytical Equipment Ltd. | 英国 | 10 | $48.4K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.5K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Zhengzhou CY Scientific Instrument Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 工业电炉、其他功能机器 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24.6K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Easy Composites Group Ltd. | 英国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、真空泵 |
| CANGZHOU OUBEIRUIKE INSTRUMENT & EQUIPMENT CO ITD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 非金属测试机 |
| GUANGZHOU LANDTEK INSTRUMENTS CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $12.3K |
| 2026-04-22 | 其他电炉 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $341.0K |
| 2026-04-22 | 其他电炉 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $341.0K |
| 2026-04-21 | 其他耐火陶瓷 | ZHENGZHOU CY SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-21 | 其他耐火陶瓷 | ZHENGZHOU CY SCIENTIFIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-10 | 塑料管 | ASCOTT ANALYTICAL EQUIPMENT LTD | 英国 | $130 |
| 2026-02-10 | 喷雾机零件 | ASCOTT ANALYTICAL EQUIPMENT LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | ASCOTT ANALYTICAL EQUIPMENT LTD | 英国 | $130 |
| 2026-02-10 | 液体流量计 | ASCOTT ANALYTICAL EQUIPMENT LTD | 英国 | $138 |